Họ từ charisma
The Word Family of "charisma"
Charisma là danh từ chỉ sức hút cá nhân, khả năng thu hút và truyền cảm hứng cho người khác; tính từ charismatic mô tả người sở hữu sức hút ấy.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charisma /kəˈrɪzmə/ | sức hút cá nhân, sức lôi cuốn | |
| Tính từ | charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ | có sức hút, lôi cuốn, có sức thu hút mạnh mẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sức hút cá nhân, sức lôi cuốn
Danh từ không đếm được, chỉ khả năng đặc biệt của một người khiến người khác yêu mến, tin tưởng và bị thu hút một cách tự nhiên; thường dùng để nói về lãnh đạo, nghệ sĩ, diễn giả.
The candidate won voters over with his natural charisma.
Ứng cử viên đã chinh phục cử tri nhờ sức hút tự nhiên của mình.
có sức hút, lôi cuốn, có sức thu hút mạnh mẽ
Mô tả người có khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người khác một cách tự nhiên nhờ tính cách, phong thái cá nhân.
She is a charismatic speaker who captivates every audience.
Cô ấy là một diễn giả có sức hút, luôn thu hút mọi khán giả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charisma trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Charisma' là danh từ không đếm được, không dùng ở dạng số nhiều 'charismas'.
Sau 'to be' để mô tả tính cách cần dùng tính từ 'charismatic', không dùng danh từ 'charisma'.
Làm chủ ngữ của câu (danh từ) cần dùng 'charisma', không dùng tính từ 'charismatic'.
