Họ từ chariot
The Word Family of "chariot"
Chariot là danh từ chỉ cỗ xe ngựa hai bánh cổ đại, và charioteer là danh từ chỉ người điều khiển cỗ xe đó, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử La Mã, Hy Lạp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chariot /ˈtʃæriət/ | cỗ xe ngựa (hai bánh, thời cổ đại) | |
| Danh từ | charioteer /ˌtʃæriəˈtɪr/ | người điều khiển cỗ xe ngựa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cỗ xe ngựa (hai bánh, thời cổ đại)
chỉ loại xe nhẹ, hai bánh do ngựa kéo, thường dùng trong chiến tranh hoặc đua xe thời La Mã, Hy Lạp cổ đại.
The king rode into battle on a golden chariot.
Nhà vua cưỡi cỗ xe ngựa bằng vàng ra trận.
người điều khiển cỗ xe ngựa
chỉ người có nhiệm vụ lái, điều khiển cỗ xe ngựa trong các cuộc đua hoặc chiến trận thời cổ đại.
The charioteer skillfully guided the horses around the track.
Người đánh xe điều khiển đàn ngựa khéo léo vòng quanh đường đua.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chariot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Với chariot thường dùng động từ ride để nói về việc cưỡi/ngồi trên xe cổ.
Người điều khiển gọi là charioteer, không phải chariot.

