Họ từ charge
The Word Family of "charge"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ charge ở dạng danh từ, động từ, danh từ chỉ vật và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charge /tʃɑːdʒ/ | phí; lời buộc tội; điện tích | |
| Động từ | charge /tʃɑːdʒ/ | tính phí; sạc (pin); buộc tội | |
| Danh từ | charger /ˈtʃɑːdʒə(r)/ | bộ sạc | |
| Tính từ | charged /tʃɑːdʒd/ | đã sạc; căng thẳng, đầy cảm xúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phí; lời buộc tội; điện tích
nhiều nghĩa: khoản tiền phải trả (a delivery charge), lời buộc tội (a criminal charge), hoặc điện tích (electric charge).
There is a small charge for delivery.
Có một khoản phí nhỏ cho việc giao hàng.
tính phí; sạc (pin); buộc tội
nghĩa phổ biến gồm: yêu cầu trả tiền, nạp điện cho thiết bị, hoặc chính thức buộc tội ai đó.
They charge extra for late check-out.
Họ tính thêm phí nếu trả phòng muộn.
bộ sạc
danh từ chỉ vật, thêm hậu tố -er vào động từ charge để chỉ thiết bị dùng để sạc pin.
I forgot my phone charger at home.
Tôi quên bộ sạc điện thoại ở nhà.
đã sạc; căng thẳng, đầy cảm xúc
phân từ quá khứ dùng như tính từ; nghĩa đen là đã được sạc điện, nghĩa bóng là đầy cảm xúc căng thẳng (a highly charged debate).
The meeting was emotionally charged.
Cuộc họp diễn ra rất căng thẳng về mặt cảm xúc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Charge liên quan đến tiền (không đếm được) nên dùng how much, không dùng how many.
Sau to be để mô tả tính chất 'đã sạc đầy' cần dùng tính từ charged, không dùng động từ nguyên mẫu charge.
Vật dùng để sạc là charger (danh từ chỉ vật), không phải charge.

