GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charge

The Word Family of "charge"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ charge ở dạng danh từ, động từ, danh từ chỉ vật và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharge
Động từcharge
Tính từcharged
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
charge
/tʃɑːdʒ/
phí; lời buộc tội; điện tích
Động từ
charge
/tʃɑːdʒ/
tính phí; sạc (pin); buộc tội
Danh từ
charger
/ˈtʃɑːdʒə(r)/
bộ sạc
Tính từ
charged
/tʃɑːdʒd/
đã sạc; căng thẳng, đầy cảm xúc
2

Sơ đồ họ từ

charge
Danh từchargegốc
Động từchargegốc
Danh từcharger+ -er
Tính từcharged+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharge/tʃɑːdʒ/

phí; lời buộc tội; điện tích

nhiều nghĩa: khoản tiền phải trả (a delivery charge), lời buộc tội (a criminal charge), hoặc điện tích (electric charge).

There is a small charge for delivery.

Có một khoản phí nhỏ cho việc giao hàng.

Động từcharge/tʃɑːdʒ/

tính phí; sạc (pin); buộc tội

nghĩa phổ biến gồm: yêu cầu trả tiền, nạp điện cho thiết bị, hoặc chính thức buộc tội ai đó.

They charge extra for late check-out.

Họ tính thêm phí nếu trả phòng muộn.

Danh từcharger/ˈtʃɑːdʒə(r)/

bộ sạc

danh từ chỉ vật, thêm hậu tố -er vào động từ charge để chỉ thiết bị dùng để sạc pin.

I forgot my phone charger at home.

Tôi quên bộ sạc điện thoại ở nhà.

Tính từcharged/tʃɑːdʒd/

đã sạc; căng thẳng, đầy cảm xúc

phân từ quá khứ dùng như tính từ; nghĩa đen là đã được sạc điện, nghĩa bóng là đầy cảm xúc căng thẳng (a highly charged debate).

The meeting was emotionally charged.

Cuộc họp diễn ra rất căng thẳng về mặt cảm xúc.

4

Cụm từ thường gặp

free of charge
miễn phí
charge sb for sth
tính phí ai đó cho việc gì
a phone charger
bộ sạc điện thoại
emotionally charged
đầy cảm xúc, căng thẳng
be in charge of
phụ trách, chịu trách nhiệm về
press charges
khởi tố, đưa ra lời buộc tội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charge trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

How many do you charge for this?How much do you charge for this?

Charge liên quan đến tiền (không đếm được) nên dùng how much, không dùng how many.

My phone battery is charge.My phone battery is charged.

Sau to be để mô tả tính chất 'đã sạc đầy' cần dùng tính từ charged, không dùng động từ nguyên mẫu charge.

I need a charge for my phone.I need a charger for my phone.

Vật dùng để sạc là charger (danh từ chỉ vật), không phải charge.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charge#Danh từ#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS