Họ từ characterize
The Word Family of "characterize"
Characterize (chính tả Anh-Mỹ) là động từ nghĩa mô tả đặc điểm; cùng họ có danh từ characterization, tính từ characteristic và trạng từ characteristically.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | characterize /ˈkærəktəraɪz/ | mô tả đặc điểm, đặc trưng cho | |
| Danh từ | characterization /ˌkærəktəraɪˈzeɪʃn/ | sự khắc họa/xây dựng nhân vật; sự mô tả đặc điểm | |
| Tính từ | characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc trưng, tiêu biểu | |
| Trạng từ | characteristically /ˌkærəktəˈrɪstɪkli/ | một cách đặc trưng, đúng như thường lệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mô tả đặc điểm, đặc trưng cho
Chính tả American English (Anh-Anh dùng 'characterise'); thường dùng ở thể bị động 'be characterized by' để nêu đặc điểm nổi bật, hoặc dùng để mô tả ai/cái gì một cách khái quát.
Critics characterize his writing style as minimalist.
Các nhà phê bình mô tả phong cách viết của ông là tối giản.
sự khắc họa/xây dựng nhân vật; sự mô tả đặc điểm
Trong văn học, chỉ cách xây dựng tính cách nhân vật; ngoài ra còn chỉ việc mô tả bản chất một sự việc theo cách cụ thể nào đó.
The play is known for its strong characterization.
Vở kịch này nổi tiếng vì cách khắc họa nhân vật sắc sảo.
đặc trưng, tiêu biểu
Mô tả nét đặc trưng, dễ nhận biết của người hoặc vật; thường đi với 'of'.
A dry sense of humor is characteristic of British comedy.
Óc hài hước kiểu 'khô khan' là đặc trưng của hài kịch Anh.
một cách đặc trưng, đúng như thường lệ
Dùng để nhận xét hành động phù hợp với tính cách quen thuộc, thường mở đầu câu để bình luận.
Characteristically modest, she declined all the praise.
Đúng với bản tính khiêm tốn thường thấy, cô ấy từ chối mọi lời khen.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của characterize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'characterize + tân ngữ + as + tính từ/danh từ', không được đảo trật tự này.
Sau 'to be' để mô tả đặc điểm cần dùng tính từ 'characteristic', không dùng động từ 'characterize'.
Bổ nghĩa cho động từ 'speaks' cần trạng từ 'characteristically', không dùng động từ 'characterize'.
