GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ characteristic

The Word Family of "characteristic"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ characteristic ở dạng danh từ, tính từ, động từ (characterize) và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharacteristic
Động từcharacterize
Tính từcharacteristic
Trạng từcharacteristically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc điểm, đặc trưng
Tính từ
characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
mang tính đặc trưng, điển hình
Động từ
characterize
/ˈkærəktəraɪz/
đặc trưng hóa; miêu tả đặc điểm
Trạng từ
characteristically
/ˌkærəktəˈrɪstɪkli/
một cách đặc trưng, đúng như thường lệ
2

Sơ đồ họ từ

characteristic
Danh từcharacteristicgốc
Tính từcharacteristicgốc
Động từcharacterize+ -ize
Trạng từcharacteristically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharacteristic/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

đặc điểm, đặc trưng

danh từ đếm được, chỉ nét riêng biệt giúp nhận diện một người, vật hoặc hiện tượng; thường dùng ở dạng số nhiều (characteristics).

Patience is one of her main characteristics.

Sự kiên nhẫn là một trong những đặc điểm chính của cô ấy.

Tính từcharacteristic/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

mang tính đặc trưng, điển hình

mô tả điều gì tiêu biểu, dễ nhận biết ở một người hoặc vật cụ thể; thường đi với of (characteristic of sb/sth).

That stubbornness is characteristic of him.

Sự bướng bỉnh đó là điển hình của anh ấy.

Động từcharacterize/ˈkærəktəraɪz/

đặc trưng hóa; miêu tả đặc điểm

chỉ việc mô tả nét đặc trưng của ai/cái gì, hoặc chỉ việc một đặc điểm là dấu hiệu tiêu biểu của điều gì đó; thường dùng ở dạng bị động.

The novel is characterized by its dark humour.

Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi sự hài hước đen tối.

Trạng từcharacteristically/ˌkærəktəˈrɪstɪkli/

một cách đặc trưng, đúng như thường lệ

bổ nghĩa cho cả câu hoặc động từ, cho biết hành động diễn ra đúng như tính cách/thói quen thường thấy của chủ thể.

Characteristically, she arrived early and well prepared.

Đúng như thường lệ, cô ấy đến sớm và chuẩn bị chu đáo.

4

Cụm từ thường gặp

a key characteristic
một đặc điểm then chốt
characteristic of sb/sth
đặc trưng của ai/cái gì
be characterized by sth
được đặc trưng bởi điều gì
physical characteristics
đặc điểm ngoại hình
characteristically calm
điềm tĩnh đúng như thường lệ
distinguishing characteristics
các đặc điểm phân biệt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của characteristic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Kindness is characteristic in her.Kindness is characteristic of her.

characteristic (tính từ) đi với giới từ 'of', không dùng 'in'.

The style is characteristic by bright colours.The style is characterized by bright colours.

Diễn tả 'được đặc trưng bởi' cần dùng động từ bị động is characterized by, không dùng tính từ characteristic.

She spoke characteristic and confidently.She spoke characteristically and confidently.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → dùng trạng từ characteristically, không dùng tính từ characteristic.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#characteristic#Danh từ#Tính từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS