Họ từ characteristic
The Word Family of "characteristic"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ characteristic ở dạng danh từ, tính từ, động từ (characterize) và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc điểm, đặc trưng | |
| Tính từ | characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | mang tính đặc trưng, điển hình | |
| Động từ | characterize /ˈkærəktəraɪz/ | đặc trưng hóa; miêu tả đặc điểm | |
| Trạng từ | characteristically /ˌkærəktəˈrɪstɪkli/ | một cách đặc trưng, đúng như thường lệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đặc điểm, đặc trưng
danh từ đếm được, chỉ nét riêng biệt giúp nhận diện một người, vật hoặc hiện tượng; thường dùng ở dạng số nhiều (characteristics).
Patience is one of her main characteristics.
Sự kiên nhẫn là một trong những đặc điểm chính của cô ấy.
mang tính đặc trưng, điển hình
mô tả điều gì tiêu biểu, dễ nhận biết ở một người hoặc vật cụ thể; thường đi với of (characteristic of sb/sth).
That stubbornness is characteristic of him.
Sự bướng bỉnh đó là điển hình của anh ấy.
đặc trưng hóa; miêu tả đặc điểm
chỉ việc mô tả nét đặc trưng của ai/cái gì, hoặc chỉ việc một đặc điểm là dấu hiệu tiêu biểu của điều gì đó; thường dùng ở dạng bị động.
The novel is characterized by its dark humour.
Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi sự hài hước đen tối.
một cách đặc trưng, đúng như thường lệ
bổ nghĩa cho cả câu hoặc động từ, cho biết hành động diễn ra đúng như tính cách/thói quen thường thấy của chủ thể.
Characteristically, she arrived early and well prepared.
Đúng như thường lệ, cô ấy đến sớm và chuẩn bị chu đáo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của characteristic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
characteristic (tính từ) đi với giới từ 'of', không dùng 'in'.
Diễn tả 'được đặc trưng bởi' cần dùng động từ bị động is characterized by, không dùng tính từ characteristic.
Bổ nghĩa cho động từ spoke → dùng trạng từ characteristically, không dùng tính từ characteristic.

