GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ character

The Word Family of "character"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ character ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharacter
Động từcharacterize
Tính từcharacteristic
Trạng từcharacteristically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
character
/ˈkærəktə(r)/
tính cách; nhân vật (truyện, phim); ký tự (chữ viết)
Động từ
characterize
/ˈkærəktəraɪz/
mô tả đặc điểm, biểu thị đặc trưng của
Tính từ
characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc trưng, tiêu biểu
Trạng từ
characteristically
/ˌkærəktəˈrɪstɪkli/
một cách đặc trưng, điển hình
2

Sơ đồ họ từ

character
Danh từcharactergốc
Động từcharacterize+ -ize
Tính từcharacteristic+ -istic
Trạng từcharacteristically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharacter/ˈkærəktə(r)/

tính cách; nhân vật (truyện, phim); ký tự (chữ viết)

ba nghĩa chính: tính cách một người, nhân vật trong tác phẩm, hoặc ký tự trong văn bản/máy tính.

The main character in the novel is very brave.

Nhân vật chính trong tiểu thuyết rất dũng cảm.

Động từcharacterize/ˈkærəktəraɪz/

mô tả đặc điểm, biểu thị đặc trưng của

diễn tả hành động mô tả, khắc họa đặc điểm nổi bật của ai/cái gì; thường ở dạng bị động (be characterized by).

The region is characterized by heavy rainfall.

Vùng này được đặc trưng bởi lượng mưa lớn.

Tính từcharacteristic/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

đặc trưng, tiêu biểu

mô tả điều gì đó điển hình, đặc trưng cho một người/vật/nơi chốn; cũng có thể dùng làm danh từ nghĩa 'đặc điểm'.

Patience is a characteristic feature of good teachers.

Sự kiên nhẫn là một đặc điểm tiêu biểu của giáo viên giỏi.

Trạng từcharacteristically/ˌkærəktəˈrɪstɪkli/

một cách đặc trưng, điển hình

bổ nghĩa cho cả câu hoặc động từ, nhấn mạnh rằng hành động đó rất điển hình cho tính cách của ai đó.

Characteristically, she arrived early and well-prepared.

Đúng như thường lệ, cô ấy đến sớm và chuẩn bị kỹ càng.

4

Cụm từ thường gặp

have good/bad character
có tính cách tốt/xấu
be characterized by sth
được đặc trưng bởi điều gì
a characteristic feature
một đặc điểm tiêu biểu
the main character
nhân vật chính
in character/out of character
đúng/không đúng bản chất tính cách
characteristically calm
điềm tĩnh một cách đặc trưng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của character trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He has a very characteristic personality.He has a very strong character.

Khi nói về 'tính cách' của một người, dùng danh từ 'character', tính từ 'characteristic' dùng để mô tả đặc điểm điển hình, không thay thế trực tiếp.

The weather characters the region.The weather characterizes the region.

'Character' là danh từ, cần dùng động từ 'characterize' khi muốn diễn tả hành động mô tả đặc trưng.

She acted characteristic during the crisis.She acted characteristically during the crisis.

Bổ nghĩa cho động từ 'acted' → cần trạng từ 'characteristically', không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#character#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS