Họ từ character
The Word Family of "character"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ character ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | character /ˈkærəktə(r)/ | tính cách; nhân vật (truyện, phim); ký tự (chữ viết) | |
| Động từ | characterize /ˈkærəktəraɪz/ | mô tả đặc điểm, biểu thị đặc trưng của | |
| Tính từ | characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc trưng, tiêu biểu | |
| Trạng từ | characteristically /ˌkærəktəˈrɪstɪkli/ | một cách đặc trưng, điển hình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính cách; nhân vật (truyện, phim); ký tự (chữ viết)
ba nghĩa chính: tính cách một người, nhân vật trong tác phẩm, hoặc ký tự trong văn bản/máy tính.
The main character in the novel is very brave.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết rất dũng cảm.
mô tả đặc điểm, biểu thị đặc trưng của
diễn tả hành động mô tả, khắc họa đặc điểm nổi bật của ai/cái gì; thường ở dạng bị động (be characterized by).
The region is characterized by heavy rainfall.
Vùng này được đặc trưng bởi lượng mưa lớn.
đặc trưng, tiêu biểu
mô tả điều gì đó điển hình, đặc trưng cho một người/vật/nơi chốn; cũng có thể dùng làm danh từ nghĩa 'đặc điểm'.
Patience is a characteristic feature of good teachers.
Sự kiên nhẫn là một đặc điểm tiêu biểu của giáo viên giỏi.
một cách đặc trưng, điển hình
bổ nghĩa cho cả câu hoặc động từ, nhấn mạnh rằng hành động đó rất điển hình cho tính cách của ai đó.
Characteristically, she arrived early and well-prepared.
Đúng như thường lệ, cô ấy đến sớm và chuẩn bị kỹ càng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của character trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về 'tính cách' của một người, dùng danh từ 'character', tính từ 'characteristic' dùng để mô tả đặc điểm điển hình, không thay thế trực tiếp.
'Character' là danh từ, cần dùng động từ 'characterize' khi muốn diễn tả hành động mô tả đặc trưng.
Bổ nghĩa cho động từ 'acted' → cần trạng từ 'characteristically', không dùng tính từ.

