Họ từ chaplain
The Word Family of "chaplain"
Chaplain là danh từ chỉ tuyên úy — người phụ trách đời sống tôn giáo trong quân đội, bệnh viện, trường học; ít gặp hơn còn có động từ chaplain nghĩa là đảm nhiệm vai trò tuyên úy.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaplain /ˈtʃæplɪn/ | tuyên úy, mục sư/linh mục phục vụ trong quân đội, bệnh viện, trường học | |
| Động từ | chaplain /ˈtʃæplɪn/ | làm tuyên úy cho, phục vụ với vai trò tuyên úy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyên úy, mục sư/linh mục phục vụ trong quân đội, bệnh viện, trường học
Chỉ người làm công tác tôn giáo, hỗ trợ tinh thần trong các tổ chức không mang tính giáo xứ thông thường như quân đội, bệnh viện, nhà tù, trường học.
The army chaplain offered comfort to the wounded soldiers.
Vị tuyên úy quân đội đã an ủi những người lính bị thương.
làm tuyên úy cho, phục vụ với vai trò tuyên úy
Cách dùng làm động từ khá hiếm và mang tính trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành tôn giáo hoặc quân sự.
He has chaplained for the regiment for over a decade.
Ông đã đảm nhiệm vai trò tuyên úy cho trung đoàn hơn một thập kỷ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaplain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Chaplain' khác với 'priest' (linh mục giáo xứ) thông thường ở chỗ phục vụ trong tổ chức phi tôn giáo như quân đội, bệnh viện.
Không tồn tại trạng từ 'chaplainly'; cần diễn đạt lại bằng cụm từ khác.
'Chaplaincy' là danh từ chỉ CHỨC VỤ/tổ chức, còn người đảm nhiệm chức vụ đó gọi là 'chaplain'.
