Họ từ chaos
The Word Family of "chaos"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chaos ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự hỗn loạn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaos /ˈkeɪɒs/ | sự hỗn loạn, sự lộn xộn | |
| Tính từ | chaotic /keɪˈɒtɪk/ | hỗn loạn, lộn xộn | |
| Trạng từ | chaotically /keɪˈɒtɪkli/ | một cách hỗn loạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hỗn loạn, sự lộn xộn
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoàn toàn mất trật tự, khó kiểm soát; thường dùng với động từ số ít.
The strike caused chaos at the airport.
Cuộc đình công đã gây ra hỗn loạn tại sân bay.
hỗn loạn, lộn xộn
mô tả tình huống, nơi chốn hoặc quá trình thiếu trật tự, khó kiểm soát; có thể đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The office was chaotic during the product launch.
Văn phòng trở nên hỗn loạn trong đợt ra mắt sản phẩm.
một cách hỗn loạn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động hoặc quá trình diễn ra thiếu trật tự, lộn xộn.
People ran chaotically out of the building.
Mọi người chạy hỗn loạn ra khỏi tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaos trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ chaotic, không dùng danh từ chaos.
Bổ nghĩa cho động từ ran → dùng trạng từ chaotically, không dùng tính từ chaotic.
chaos là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' và động từ phải chia số ít (was).

