GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chaos

The Word Family of "chaos"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chaos ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về sự hỗn loạn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchaos
Động từ
Tính từchaotic
Trạng từchaotically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chaos
/ˈkeɪɒs/
sự hỗn loạn, sự lộn xộn
Tính từ
chaotic
/keɪˈɒtɪk/
hỗn loạn, lộn xộn
Trạng từ
chaotically
/keɪˈɒtɪkli/
một cách hỗn loạn
2

Sơ đồ họ từ

chaos
Danh từchaosgốc
Tính từchaotic+ -tic
Trạng từchaotically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchaos/ˈkeɪɒs/

sự hỗn loạn, sự lộn xộn

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoàn toàn mất trật tự, khó kiểm soát; thường dùng với động từ số ít.

The strike caused chaos at the airport.

Cuộc đình công đã gây ra hỗn loạn tại sân bay.

Tính từchaotic/keɪˈɒtɪk/

hỗn loạn, lộn xộn

mô tả tình huống, nơi chốn hoặc quá trình thiếu trật tự, khó kiểm soát; có thể đứng trước danh từ hoặc sau to be.

The office was chaotic during the product launch.

Văn phòng trở nên hỗn loạn trong đợt ra mắt sản phẩm.

Trạng từchaotically/keɪˈɒtɪkli/

một cách hỗn loạn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động hoặc quá trình diễn ra thiếu trật tự, lộn xộn.

People ran chaotically out of the building.

Mọi người chạy hỗn loạn ra khỏi tòa nhà.

4

Cụm từ thường gặp

cause chaos
gây ra hỗn loạn
a chaotic situation
một tình huống hỗn loạn
total/complete chaos
sự hỗn loạn hoàn toàn
descend into chaos
rơi vào hỗn loạn
react chaotically
phản ứng một cách hỗn loạn
chaos theory
lý thuyết hỗn loạn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chaos trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The room was very chaos.The room was very chaotic.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ chaotic, không dùng danh từ chaos.

They ran chaotic out of the building.They ran chaotically out of the building.

Bổ nghĩa cho động từ ran → dùng trạng từ chaotically, không dùng tính từ chaotic.

There were a chaos in the office.There was chaos in the office.

chaos là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' và động từ phải chia số ít (was).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chaos#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS