Họ từ chant
The Word Family of "chant"
Chant vừa là danh từ (bài hát/khẩu hiệu hô vang, lời tụng kinh) vừa là động từ (hô vang, tụng), thường dùng trong tôn giáo, thể thao và biểu tình.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chant /tʃɑːnt/ | bài hát/khẩu hiệu hô vang; lời tụng kinh | |
| Động từ | chant /tʃɑːnt/ | hô vang, tụng (kinh), hát theo nhịp điệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bài hát/khẩu hiệu hô vang; lời tụng kinh
chỉ một cụm từ hoặc câu được lặp đi lặp lại theo nhịp điệu, thường trong đám đông, nghi lễ tôn giáo.
The crowd broke into a chant of the team's name.
Đám đông cùng hô vang tên đội bóng.
hô vang, tụng (kinh), hát theo nhịp điệu
diễn tả hành động lặp lại một từ/cụm từ theo nhịp, thường trong biểu tình, cổ vũ hoặc tụng kinh.
Protesters chanted slogans outside the building.
Người biểu tình hô vang các khẩu hiệu bên ngoài tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ chanted khi mô tả sự việc đã xảy ra.
Chant đã hàm ý hô vang, không cần kết hợp lại với shout.

