Họ từ channel
The Word Family of "channel"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu channel ở dạng danh từ (kênh truyền hình, kênh dẫn) và động từ (dẫn, hướng dòng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | channel /ˈtʃænl/ | kênh (truyền hình, thông tin); eo biển, luồng nước | |
| Động từ | channel /ˈtʃænl/ | dẫn, hướng (dòng chảy, nguồn lực) vào một hướng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kênh (truyền hình, thông tin); eo biển, luồng nước
nghĩa phổ biến là kênh truyền hình (a TV channel) hoặc kênh liên lạc/thông tin (a channel of communication); nghĩa địa lý chỉ eo biển hẹp.
She changed the channel to watch the news.
Cô ấy chuyển kênh để xem tin tức.
dẫn, hướng (dòng chảy, nguồn lực) vào một hướng
thường dùng với 'channel something into something', nghĩa là tập trung năng lượng, tiền bạc hoặc cảm xúc vào một mục đích cụ thể.
He channeled his anger into painting.
Anh ấy hướng sự tức giận của mình vào việc vẽ tranh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của channel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ 'channel sth into sth' dùng giới từ 'into', không dùng 'to'.
'Channel' là danh từ đếm được nên cần thêm 's' khi ở số nhiều.

