Họ từ change
The Word Family of "change"
Gốc từ change có ba dạng quan trọng: *danh từ* (sự thay đổi, tiền lẻ), *động từ* (thay đổi, đổi) và *tính từ* changeable (hay thay đổi, biến đổi). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt về sự biến đổi trong mọi ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | change /tʃeɪndʒ/ | sự thay đổi; tiền lẻ, tiền thối | |
| Động từ | change /tʃeɪndʒ/ | thay đổi; đổi (tiền, quần áo, xe) | |
| Tính từ | changeable /ˈtʃeɪndʒəbl/ | hay thay đổi, không ổn định, biến đổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thay đổi; tiền lẻ, tiền thối
Đếm được khi chỉ một sự thay đổi cụ thể (a change of plan). Không đếm được khi chỉ tiền lẻ (do you have change?) hoặc sự thay đổi nói chung (change is inevitable).
The change in weather surprised everyone.
Sự thay đổi của thời tiết đã làm mọi người ngạc nhiên.
thay đổi; đổi (tiền, quần áo, xe)
Có thể dùng nội động từ (The weather changed) hoặc ngoại động từ (Change your shirt). 'Change into' = biến thành; 'change for' = đổi lấy.
You need to change trains at the next station.
Bạn cần đổi tàu ở ga tiếp theo.
hay thay đổi, không ổn định, biến đổi
Thường dùng để mô tả thời tiết, tính khí hoặc tình trạng không ổn định. Ít dùng hơn so với 'variable' hay 'unstable' trong nhiều ngữ cảnh.
The weather in England is very changeable.
Thời tiết ở Anh rất hay thay đổi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Câu này đúng — 'change one's mind' là collocation chuẩn khi quyết định khác đi.
Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'changeable', không dùng danh từ hay động từ 'change'.
Đổi tiền cho ai → 'change sth for sb', không phải 'change sb sth'.
