Họ từ chance
The Word Family of "chance"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu chance ở dạng danh từ (cơ hội, may rủi), động từ (liều, tình cờ) và tính từ chancy (mạo hiểm) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chance /tʃɑːns/ | cơ hội, khả năng, sự may rủi | |
| Động từ | chance /tʃɑːns/ | liều, mạo hiểm; tình cờ | |
| Tính từ | chancy /ˈtʃɑːnsi/ | mạo hiểm, may rủi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơ hội, khả năng, sự may rủi
đếm được khi nói về một cơ hội cụ thể (a chance to do sth); không đếm được khi nói về xác suất chung chung (by chance).
This is a great chance to improve your English.
Đây là một cơ hội tuyệt vời để cải thiện tiếng Anh của bạn.
liều, mạo hiểm; tình cờ
'chance it' nghĩa là liều thử dù không chắc chắn; 'chance upon/on' nghĩa là tình cờ gặp/tìm thấy.
We chanced upon a lovely little café.
Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh.
mạo hiểm, may rủi
từ thông tục, mô tả việc gì đó có kết quả không chắc chắn, rủi ro cao.
Investing all your savings there is pretty chancy.
Đầu tư hết tiền tiết kiệm vào đó khá là mạo hiểm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'by chance' không dùng mạo từ 'a' phía trước.
'Chance' đếm được cần mạo từ (a/the) khi nói về một cơ hội cụ thể — câu này thực ra đúng, nhưng lỗi thường gặp là quên mạo từ: 'Give me chance...' → sai.
Cần dùng tính từ 'chancy', không dùng danh từ 'chance' để mô tả mức độ mạo hiểm.

