Họ từ champion
The Word Family of "champion"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu champion ở dạng danh từ (nhà vô địch) và động từ (ủng hộ, bênh vực nhiệt thành) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | champion /ˈtʃæmpiən/ | nhà vô địch; người bảo vệ, người đấu tranh cho | |
| Động từ | champion /ˈtʃæmpiən/ | ủng hộ, bênh vực nhiệt thành cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà vô địch; người bảo vệ, người đấu tranh cho
nghĩa thể thao là người/đội thắng cuộc thi; nghĩa bóng là người tích cực ủng hộ hoặc bảo vệ một sự nghiệp, quyền lợi.
She became the world chess champion at 22.
Cô ấy trở thành nhà vô địch cờ vua thế giới ở tuổi 22.
ủng hộ, bênh vực nhiệt thành cho
diễn tả việc mạnh mẽ ủng hộ hoặc đấu tranh vì một lý tưởng, quyền lợi hay con người nào đó.
The organization champions equal rights for all workers.
Tổ chức này đấu tranh cho quyền bình đẳng của mọi công nhân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của champion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Champion' khi làm động từ là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
Nên bỏ 'of the' và dùng cấu trúc 'world champion' cùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh trạng thái kéo dài.

