GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chamber

The Word Family of "chamber"

Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu chamber ở dạng danh từ (phòng, viện, khoang) và động từ (nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchamber
Động từchamber
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chamber
/ˈtʃeɪmbə(r)/
phòng, viện (nghị viện); khoang, buồng
Động từ
chamber
/ˈtʃeɪmbə(r)/
nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang
2

Sơ đồ họ từ

chamber
Danh từchambergốc
Động từchambergốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchamber/ˈtʃeɪmbə(r)/

phòng, viện (nghị viện); khoang, buồng

nghĩa cổ/trang trọng là 'căn phòng'; nghĩa hiện đại phổ biến là một viện của quốc hội (upper/lower chamber) hoặc khoang kín trong máy móc, súng.

The bill was passed by both chambers of parliament.

Dự luật đã được thông qua bởi cả hai viện của quốc hội.

Động từchamber/ˈtʃeɪmbə(r)/

nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang

chủ yếu dùng trong ngữ cảnh súng ống: 'chamber a round' nghĩa là đưa một viên đạn vào buồng đạn sẵn sàng bắn.

He chambered a round before entering the range.

Anh ấy nạp một viên đạn vào nòng trước khi vào trường bắn.

4

Cụm từ thường gặp

the upper/lower chamber
thượng viện/hạ viện
chamber music
nhạc thính phòng
a chamber of commerce
phòng thương mại
chamber a round
nạp đạn vào nòng
a burial chamber
hầm mộ, buồng mộ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chamber trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The parliament has one chamber only in every country.Some parliaments have one chamber, others have two.

Số lượng 'chamber' (viện) khác nhau tùy quốc gia; tránh khẳng định chung chung sai lệch.

He put a bullet in the chamber before to shoot.He chambered a round before shooting.

Nên dùng động từ 'chamber' trực tiếp thay vì diễn giải dài dòng 'put a bullet in the chamber'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chamber#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS