Họ từ chamber
The Word Family of "chamber"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu chamber ở dạng danh từ (phòng, viện, khoang) và động từ (nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chamber /ˈtʃeɪmbə(r)/ | phòng, viện (nghị viện); khoang, buồng | |
| Động từ | chamber /ˈtʃeɪmbə(r)/ | nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phòng, viện (nghị viện); khoang, buồng
nghĩa cổ/trang trọng là 'căn phòng'; nghĩa hiện đại phổ biến là một viện của quốc hội (upper/lower chamber) hoặc khoang kín trong máy móc, súng.
The bill was passed by both chambers of parliament.
Dự luật đã được thông qua bởi cả hai viện của quốc hội.
nạp đạn vào nòng, đưa vào khoang
chủ yếu dùng trong ngữ cảnh súng ống: 'chamber a round' nghĩa là đưa một viên đạn vào buồng đạn sẵn sàng bắn.
He chambered a round before entering the range.
Anh ấy nạp một viên đạn vào nòng trước khi vào trường bắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chamber trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Số lượng 'chamber' (viện) khác nhau tùy quốc gia; tránh khẳng định chung chung sai lệch.
Nên dùng động từ 'chamber' trực tiếp thay vì diễn giải dài dòng 'put a bullet in the chamber'.

