GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ challenge

The Word Family of "challenge"

Gốc từ challenge có bốn dạng phổ biến: challenge (danh từ/động từ), challenging (tính từ), và challengingly (trạng từ). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt thử thách và khó khăn một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchallenge
Động từchallenge
Tính từchallenging
Trạng từchallengingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách, khó khăn; lời thách thức
Động từ
challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
thách thức, đặt câu hỏi, phản đối
Tính từ
challenging
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/
đầy thử thách, khó nhưng thú vị
Trạng từ
challengingly
/ˈtʃælɪndʒɪŋli/
một cách đầy thử thách, đầy thách thức
2

Sơ đồ họ từ

challenge
Danh từchallengegốc
Động từchallengegốc
Tính từchallenging+ -ing
Trạng từchallengingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchallenge/ˈtʃælɪndʒ/

thử thách, khó khăn; lời thách thức

đếm được; có hai nghĩa chính: (1) nhiệm vụ hay tình huống đòi hỏi nỗ lực (face a challenge); (2) hành động phản đối hay nghi ngờ (a challenge to authority).

Learning a new language is a rewarding challenge.

Học một ngôn ngữ mới là một thử thách đáng giá.

Động từchallenge/ˈtʃælɪndʒ/

thách thức, đặt câu hỏi, phản đối

có thể dùng với tân ngữ là người (challenge someone to a race) hoặc ý tưởng (challenge an assumption). Cũng mang nghĩa kích thích tích cực (this job challenges me).

She challenged the traditional view with new evidence.

Cô ấy phản bác quan điểm truyền thống bằng bằng chứng mới.

Tính từchallenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/

đầy thử thách, khó nhưng thú vị

mang sắc thái tích cực hơn difficult; gợi ý rằng khó khăn đó xứng đáng nỗ lực. Rất phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp và giáo dục.

The new role is challenging but extremely fulfilling.

Vai trò mới đầy thử thách nhưng vô cùng thỏa mãn.

Trạng từchallengingly/ˈtʃælɪndʒɪŋli/

một cách đầy thử thách, đầy thách thức

Mô tả cách ai đó nói hoặc nhìn theo kiểu thách thức, hoặc cách một việc được trình bày đầy thử thách; thường đi với động từ look/speak/ask.

She looked at him challengingly, daring him to disagree.

Cô ấy nhìn anh ta đầy thách thức, như muốn thách anh ta phản đối.

4

Cụm từ thường gặp

face / meet a challenge
đối mặt với / đáp ứng thử thách
a major / real challenge
một thử thách lớn / thực sự
rise to the challenge
đương đầu với thử thách
a challenging task / environment
một nhiệm vụ / môi trường đầy thử thách
challenge an assumption / idea
thách thức một giả định / ý tưởng
pose a challenge
đặt ra thử thách
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của challenge trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This is a very challenge task.→✓ This is a very challenging task.

Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ challenging, không dùng danh từ challenge.

✗ He challenged to me for a debate.→✓ He challenged me to a debate.

Cấu trúc đúng: challenge + tân ngữ + to + danh từ; không có to giữa động từ và tân ngữ.

✗ I like challenge jobs.→✓ I like challenging jobs.

Trước danh từ jobs → dùng tính từ challenging, không dùng danh từ challenge.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#challenge#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS