Họ từ challenge
The Word Family of "challenge"
Gốc từ *challenge* có ba dạng phổ biến: challenge (danh từ/động từ), challenging (tính từ), và challengingly (trạng từ). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt thử thách và khó khăn một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | challenge /ˈtʃælɪndʒ/ | thử thách, khó khăn; lời thách thức | |
| Động từ | challenge /ˈtʃælɪndʒ/ | thách thức, đặt câu hỏi, phản đối | |
| Tính từ | challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | đầy thử thách, khó nhưng thú vị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thử thách, khó khăn; lời thách thức
đếm được; có hai nghĩa chính: (1) nhiệm vụ hay tình huống đòi hỏi nỗ lực (*face a challenge*); (2) hành động phản đối hay nghi ngờ (*a challenge to authority*).
Learning a new language is a rewarding challenge.
Học một ngôn ngữ mới là một thử thách đáng giá.
thách thức, đặt câu hỏi, phản đối
có thể dùng với tân ngữ là người (*challenge someone to a race*) hoặc ý tưởng (*challenge an assumption*). Cũng mang nghĩa kích thích tích cực (*this job challenges me*).
She challenged the traditional view with new evidence.
Cô ấy phản bác quan điểm truyền thống bằng bằng chứng mới.
đầy thử thách, khó nhưng thú vị
mang sắc thái tích cực hơn *difficult*; gợi ý rằng khó khăn đó xứng đáng nỗ lực. Rất phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp và giáo dục.
The new role is challenging but extremely fulfilling.
Vai trò mới đầy thử thách nhưng vô cùng thỏa mãn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ *challenging*, không dùng danh từ *challenge*.
Cấu trúc đúng: *challenge + tân ngữ + to + danh từ*; không có *to* giữa động từ và tân ngữ.
Trước danh từ *jobs* → dùng tính từ *challenging*, không dùng danh từ *challenge*.
