GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chalky

The Word Family of "chalky"

Gốc từ chalk tạo ra ba dạng: danh từ chalk (phấn, đá vôi), động từ chalk (viết bằng phấn, đánh dấu) và tính từ chalky (có chất/vị như phấn), thường dùng khi mô tả đất, vị giác hoặc màu sắc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchalk
Động từchalk
Tính từchalky
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chalk
/tʃɔːk/
phấn viết bảng; đá vôi mềm
Động từ
chalk
/tʃɔːk/
viết/đánh dấu bằng phấn
Tính từ
chalky
/ˈtʃɔːki/
có chất/vị như phấn, trắng đục
2

Sơ đồ họ từ

chalky
Danh từchalkgốc
Động từchalkgốc
Tính từchalky+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchalk/tʃɔːk/

phấn viết bảng; đá vôi mềm

chỉ loại đá trầm tích trắng mềm hoặc viên phấn dùng để viết bảng.

The teacher wrote the answer with a piece of chalk.

Thầy giáo viết đáp án bằng một viên phấn.

Động từchalk/tʃɔːk/

viết/đánh dấu bằng phấn

thường dùng trong cụm chalk up (ghi nhận một thành tích hoặc thất bại).

The team chalked up another victory this season.

Đội bóng đã ghi thêm một chiến thắng nữa trong mùa này.

Tính từchalky/ˈtʃɔːki/

có chất/vị như phấn, trắng đục

mô tả kết cấu, vị giác hoặc màu sắc giống phấn, thường dùng cho đất, thuốc hoặc nước uống.

The tablet left a chalky taste in her mouth.

Viên thuốc để lại vị như phấn trong miệng cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

a piece of chalk
một viên phấn
chalk up a win
ghi nhận một chiến thắng
chalky soil
đất có nhiều đá vôi
a chalky taste
vị như phấn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chalky trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The soil is very chalk here.The soil is very chalky here.

Mô tả tính chất đất cần tính từ chalky, không dùng danh từ chalk.

He chalk the score on the board.He chalked the score on the board.

Động từ chalk cần chia thì quá khứ chalked.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chalky#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS