Họ từ chalky
The Word Family of "chalky"
Gốc từ chalk tạo ra ba dạng: danh từ chalk (phấn, đá vôi), động từ chalk (viết bằng phấn, đánh dấu) và tính từ chalky (có chất/vị như phấn), thường dùng khi mô tả đất, vị giác hoặc màu sắc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chalk /tʃɔːk/ | phấn viết bảng; đá vôi mềm | |
| Động từ | chalk /tʃɔːk/ | viết/đánh dấu bằng phấn | |
| Tính từ | chalky /ˈtʃɔːki/ | có chất/vị như phấn, trắng đục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phấn viết bảng; đá vôi mềm
chỉ loại đá trầm tích trắng mềm hoặc viên phấn dùng để viết bảng.
The teacher wrote the answer with a piece of chalk.
Thầy giáo viết đáp án bằng một viên phấn.
viết/đánh dấu bằng phấn
thường dùng trong cụm chalk up (ghi nhận một thành tích hoặc thất bại).
The team chalked up another victory this season.
Đội bóng đã ghi thêm một chiến thắng nữa trong mùa này.
có chất/vị như phấn, trắng đục
mô tả kết cấu, vị giác hoặc màu sắc giống phấn, thường dùng cho đất, thuốc hoặc nước uống.
The tablet left a chalky taste in her mouth.
Viên thuốc để lại vị như phấn trong miệng cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chalky trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất đất cần tính từ chalky, không dùng danh từ chalk.
Động từ chalk cần chia thì quá khứ chalked.

