Họ từ chair
The Word Family of "chair"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu chair ở dạng danh từ (ghế, ghế chủ tọa) và động từ (làm chủ tọa) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chair /tʃeə(r)/ | cái ghế; chức vụ chủ tọa | |
| Động từ | chair /tʃeə(r)/ | làm chủ tọa, điều hành (cuộc họp) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái ghế; chức vụ chủ tọa
nghĩa thông thường là 'ghế ngồi'; nghĩa trang trọng chỉ người/chức vụ điều hành một cuộc họp hoặc ủy ban (the chair of the committee).
Please take a chair and sit down.
Xin mời lấy ghế và ngồi xuống.
làm chủ tọa, điều hành (cuộc họp)
dùng khi ai đó đứng ra điều hành, dẫn dắt một cuộc họp hoặc hội nghị.
She will chair the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chair trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'chair' đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'for'.
Dùng 'chairperson' hoặc 'chair' thay vì 'chairman' để trung tính về giới tính khi phù hợp.

