Họ từ chain
The Word Family of "chain"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu chain ở dạng danh từ (dây xích, chuỗi) và động từ (xích lại, ràng buộc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chain /tʃeɪn/ | dây xích, chuỗi | |
| Động từ | chain /tʃeɪn/ | xích lại, ràng buộc bằng xích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dây xích, chuỗi
chỉ vật gồm nhiều mắt kim loại nối với nhau; nghĩa mở rộng chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hệ thống cửa hàng (a chain of shops).
The dog was tied with a heavy chain.
Con chó bị buộc bằng một sợi xích nặng.
xích lại, ràng buộc bằng xích
thường dùng với giới từ 'to' (chain something to something) để chỉ việc buộc chặt bằng dây xích.
He chained his bike to the fence.
Anh ấy xích xe đạp vào hàng rào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ 'chain' đi với giới từ 'to', không dùng 'with'.
Sau 'a chain of' cần danh từ số nhiều vì chỉ nhiều địa điểm cùng thương hiệu.

