Họ từ chaff
The Word Family of "chaff"
Chaff vừa là danh từ (trấu, cám; điều tầm thường) vừa là động từ (trêu chọc, chọc ghẹo một cách vui vẻ), thường xuất hiện trong nông nghiệp và giao tiếp thân mật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaff /tʃæf/ | trấu, vỏ hạt; điều tầm thường, vô giá trị | |
| Động từ | chaff /tʃæf/ | trêu chọc, chọc ghẹo (vui vẻ, không ác ý) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trấu, vỏ hạt; điều tầm thường, vô giá trị
nghĩa đen chỉ lớp vỏ khô tách ra khi xay xát ngũ cốc; nghĩa bóng chỉ những lời nói đùa hoặc điều không quan trọng.
The wind separated the chaff from the grain.
Gió tách lớp trấu ra khỏi hạt thóc.
trêu chọc, chọc ghẹo (vui vẻ, không ác ý)
dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ hành động trêu đùa nhẹ nhàng giữa bạn bè.
His friends chaffed him about his new haircut.
Bạn bè trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaff trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chaff dùng như ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ hoặc thêm about.
Chaff nghĩa "điều tầm thường" thường không đếm được, không dùng mạo từ a.

