Họ từ chafe
The Word Family of "chafe"
Gốc từ chafe có ba dạng liên quan: động từ chafe (cọ xát gây đau/khó chịu), danh từ chafe (vết xước do cọ xát) và tính từ chafed (bị cọ xát, đau rát), thường dùng khi nói về da hoặc cảm xúc bực bội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | chafe /tʃeɪf/ | cọ xát gây đau, làm khó chịu, bực bội | |
| Danh từ | chafe /tʃeɪf/ | vết xước, chỗ đau rát do cọ xát | |
| Tính từ | chafed /tʃeɪft/ | bị cọ xát, đau rát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cọ xát gây đau, làm khó chịu, bực bội
nghĩa đen là da bị cọ xát gây đau rát; nghĩa bóng là cảm thấy bực bội, khó chịu vì bị hạn chế (chafe at/against).
The rough collar chafed his neck.
Cổ áo thô ráp cọ xát làm đau cổ anh ấy.
vết xước, chỗ đau rát do cọ xát
ít dùng hơn động từ, chỉ vết thương nhẹ trên da do ma sát liên tục.
There was a chafe on her heel from the new shoes.
Có một vết xước ở gót chân cô ấy do đôi giày mới.
bị cọ xát, đau rát
dạng quá khứ phân từ dùng làm tính từ, mô tả vùng da bị tổn thương do ma sát.
Her chafed skin needed some lotion.
Làn da bị đau rát của cô ấy cần một chút kem dưỡng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chafe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chafe đi với giới từ at hoặc against, không dùng about.
Cần tính từ chafed sau to be, không dùng động từ nguyên mẫu.

