Họ từ cessation
The Word Family of "cessation"
Gốc từ cessation là danh từ trang trọng chỉ sự ngừng lại, đi cùng động từ gốc cease — cả hai đều thường xuất hiện trong văn bản chính thức, pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cessation /seˈseɪʃn/ | sự ngừng lại, sự chấm dứt | |
| Động từ | cease /siːs/ | ngừng, chấm dứt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự ngừng lại, sự chấm dứt
Danh từ trang trọng, thường đi với 'of': cessation of hostilities/smoking; trang trọng hơn nhiều so với 'stop' hay 'end'.
Both sides agreed to a cessation of hostilities.
Cả hai bên đã đồng ý ngừng bắn (chấm dứt các hành động thù địch).
ngừng, chấm dứt
Động từ trang trọng, có thể theo sau bởi V-ing hoặc to V (cease doing / cease to do); dùng nhiều trong văn viết, thông báo chính thức hơn là văn nói thường ngày.
The factory ceased production last month.
Nhà máy đã ngừng sản xuất vào tháng trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cessation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Cease' thường đứng ngay sau chủ ngữ; tránh chen trạng từ giữa 'cease' và 'to fall' gây khó hiểu.
'Cease' là động từ, không dùng làm danh từ; cần dùng 'cessation' khi cần danh từ.
'Cessation' là danh từ, không chia được như động từ; động từ tương ứng là 'cease'.
