GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cerulean

The Word Family of "cerulean"

Cerulean vừa là tính từ vừa là danh từ chỉ màu xanh da trời đậm, giống bầu trời quang đãng — một từ mang tính văn chương, thường dùng trong mô tả nghệ thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcerulean
Động từ–
Tính từcerulean
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
cerulean
/səˈruːliən/
xanh da trời đậm, xanh thẫm như bầu trời
Danh từ
cerulean
/səˈruːliən/
màu xanh da trời đậm
2

Sơ đồ họ từ

cerulean
Tính từceruleangốc
Danh từceruleangốc (danh từ chỉ màu)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcerulean/səˈruːliən/

xanh da trời đậm, xanh thẫm như bầu trời

Từ mang tính văn chương, trang trọng hơn 'sky blue'; thường dùng để mô tả bầu trời, biển hoặc màu sắc trong nghệ thuật, thời trang.

The cerulean sky stretched endlessly over the ocean.

Bầu trời xanh thẫm trải dài vô tận trên mặt đại dương.

Danh từcerulean/səˈruːliən/

màu xanh da trời đậm

Dùng như danh từ khi nói đến bản thân sắc màu này, thường đi sau mạo từ 'a' hoặc trong ngữ cảnh mỹ thuật, thời trang.

The designer chose a deep cerulean for the collection.

Nhà thiết kế đã chọn một tông xanh da trời đậm cho bộ sưu tập.

4

Cụm từ thường gặp

cerulean sky
bầu trời xanh thẫm
cerulean blue
màu xanh cerulean
deep cerulean
xanh da trời đậm
cerulean waters
vùng nước xanh thẫm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cerulean trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The sky was cerulean color today.→✓ The sky was a cerulean color today. / The sky was cerulean today.

Khi 'cerulean' là tính từ, không cần thêm 'color' sau nó; nếu muốn dùng cả hai từ, cần mạo từ 'a' trước 'cerulean color'.

✗ She painted the wall very cerulean.→✓ She painted the wall a deep cerulean.

'Cerulean' không đi với trạng từ mức độ 'very' theo cách này khi làm danh từ chỉ màu; nên dùng 'a deep/pale cerulean'.

✗ It's a ceruleanly beautiful dress.→✓ It's a beautifully cerulean-colored dress.

Không có dạng trạng từ 'ceruleanly'; cần diễn đạt lại bằng tính từ ghép hoặc cấu trúc khác.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cerulean#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS