Họ từ certitude
The Word Family of "certitude"
Gốc từ certitude là danh từ chỉ sự chắc chắn tuyệt đối trong niềm tin; dạng tính từ hiếm gặp certitudinous mô tả điều mang tính chắc chắn đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | certitude /ˈsɜːtɪtjuːd/ | sự chắc chắn tuyệt đối, niềm tin vững chắc | |
| Tính từ | certitudinous /ˌsɜːtɪˈtjuːdɪnəs/ | mang tính chắc chắn tuyệt đối (từ hiếm, trang trọng/cổ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự chắc chắn tuyệt đối, niềm tin vững chắc
Là danh từ không đếm được, trang trọng hơn 'certainty'; thường dùng trong văn viết học thuật, triết học hoặc tôn giáo để chỉ niềm tin không chút hoài nghi.
She spoke with such certitude that no one dared to argue.
Cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối đến mức không ai dám phản bác.
mang tính chắc chắn tuyệt đối (từ hiếm, trang trọng/cổ)
Rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc cổ điển; hầu hết người bản ngữ sẽ dùng 'certain' hoặc diễn đạt khác thay thế.
His certitudinous tone left no room for doubt.
Giọng điệu đầy vẻ chắc chắn tuyệt đối của anh ấy không để lại chút nghi ngờ nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của certitude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Certitude' là danh từ, không dùng sau 'to be' để mô tả trạng thái của người; cần dùng tính từ 'certain'.
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cần tính từ, không dùng trực tiếp danh từ 'certitude'.
'Certitude' không có dạng động từ; cần dùng cụm 'with certitude' đi kèm động từ khác.
