Họ từ certificate
The Word Family of "certificate"
Gốc từ certificate có ba dạng: danh từ certificate (chứng chỉ), động từ certify (chứng nhận, xác nhận) và tính từ certified (đã được chứng nhận).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | certificate /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ, giấy chứng nhận | |
| Động từ | certify /ˈsɜːtɪfaɪ/ | chứng nhận, xác nhận chính thức | |
| Tính từ | certified /ˈsɜːtɪfaɪd/ | đã được chứng nhận, có chứng chỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng chỉ, giấy chứng nhận
chỉ tài liệu chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ hoặc quyền hạn, ví dụ 'birth certificate' (giấy khai sinh).
She received a certificate for completing the course.
Cô ấy nhận được chứng chỉ vì đã hoàn thành khóa học.
chứng nhận, xác nhận chính thức
diễn tả hành động chính thức xác nhận điều gì đó là đúng hoặc đạt tiêu chuẩn, thường ở dạng bị động (be certified as).
The document is certified by a public notary.
Tài liệu được chứng nhận bởi công chứng viên.
đã được chứng nhận, có chứng chỉ
mô tả người hoặc vật đã đạt được sự công nhận chính thức, ví dụ 'a certified teacher' (giáo viên có chứng chỉ).
He is a certified public accountant.
Anh ấy là một kế toán viên công chứng có chứng chỉ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của certificate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ đúng là 'certify' (certified), không phải 'certificate' dùng như động từ.
Trước danh từ để chỉ tính chất 'đã được chứng nhận', dùng tính từ 'certified', không dùng danh từ 'certificate'.

