GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ certificate

The Word Family of "certificate"

Gốc từ certificate có ba dạng: danh từ certificate (chứng chỉ), động từ certify (chứng nhận, xác nhận) và tính từ certified (đã được chứng nhận).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcertificate
Động từcertify
Tính từcertified
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
certificate
/səˈtɪfɪkət/
chứng chỉ, giấy chứng nhận
Động từ
certify
/ˈsɜːtɪfaɪ/
chứng nhận, xác nhận chính thức
Tính từ
certified
/ˈsɜːtɪfaɪd/
đã được chứng nhận, có chứng chỉ
2

Sơ đồ họ từ

certificate
Danh từcertificategốc
Động từcertifygốc liên quan
Tính từcertified+ -ied
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcertificate/səˈtɪfɪkət/

chứng chỉ, giấy chứng nhận

chỉ tài liệu chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ hoặc quyền hạn, ví dụ 'birth certificate' (giấy khai sinh).

She received a certificate for completing the course.

Cô ấy nhận được chứng chỉ vì đã hoàn thành khóa học.

Động từcertify/ˈsɜːtɪfaɪ/

chứng nhận, xác nhận chính thức

diễn tả hành động chính thức xác nhận điều gì đó là đúng hoặc đạt tiêu chuẩn, thường ở dạng bị động (be certified as).

The document is certified by a public notary.

Tài liệu được chứng nhận bởi công chứng viên.

Tính từcertified/ˈsɜːtɪfaɪd/

đã được chứng nhận, có chứng chỉ

mô tả người hoặc vật đã đạt được sự công nhận chính thức, ví dụ 'a certified teacher' (giáo viên có chứng chỉ).

He is a certified public accountant.

Anh ấy là một kế toán viên công chứng có chứng chỉ.

4

Cụm từ thường gặp

a birth/death certificate
giấy khai sinh/giấy chứng tử
issue a certificate
cấp chứng chỉ
certify sth as genuine
chứng nhận điều gì là thật
a certified copy
bản sao có chứng thực
a certified professional
chuyên gia có chứng chỉ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của certificate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The document is certificated by the office.The document is certified by the office.

Động từ đúng là 'certify' (certified), không phải 'certificate' dùng như động từ.

He is a certificate teacher.He is a certified teacher.

Trước danh từ để chỉ tính chất 'đã được chứng nhận', dùng tính từ 'certified', không dùng danh từ 'certificate'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#certificate#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS