Họ từ certain
The Word Family of "certain"
Gốc từ certain có ba dạng: tính từ certain (chắc chắn), trạng từ certainly (chắc chắn là) và danh từ certainty (sự chắc chắn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | certain /ˈsɜːtn/ | chắc chắn; một số, nào đó | |
| Trạng từ | certainly /ˈsɜːtnli/ | chắc chắn là, hẳn nhiên | |
| Danh từ | certainty /ˈsɜːtnti/ | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chắc chắn; một số, nào đó
sau 'to be' diễn tả sự chắc chắn (be certain that); trước danh từ có nghĩa 'một số nhất định' (certain people).
I am certain that he will succeed.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ thành công.
chắc chắn là, hẳn nhiên
dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn của cả câu, thường đứng đầu câu trả lời hoặc trước động từ chính.
She will certainly be there on time.
Cô ấy chắc chắn sẽ có mặt đúng giờ.
sự chắc chắn, điều chắc chắn
danh từ trừu tượng, không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ một điều chắc chắn cụ thể (a certainty).
There is no certainty about the outcome.
Không có sự chắc chắn nào về kết quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của certain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Certainly' là trạng từ, không dùng thay cho tính từ 'certain' sau to be.
Sau 'no' cần danh từ 'certainty', không dùng tính từ 'certain'.
Bổ nghĩa cho động từ 'come' → cần trạng từ 'certainly', không dùng tính từ.

