Họ từ ceremonious
The Word Family of "ceremonious"
Gốc từ ceremony tạo ra danh từ ceremony (buổi lễ), tính từ ceremonious (trịnh trọng, đúng nghi thức) và trạng từ ceremoniously (một cách trịnh trọng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ceremony /ˈserəməni/ | buổi lễ, nghi lễ | |
| Tính từ | ceremonious /ˌserɪˈməʊniəs/ | trịnh trọng, đúng nghi thức | |
| Trạng từ | ceremoniously /ˌserɪˈməʊniəsli/ | một cách trịnh trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buổi lễ, nghi lễ
chỉ một sự kiện trang trọng theo nghi thức nhất định, ví dụ lễ cưới, lễ tốt nghiệp.
The opening ceremony was watched by millions.
Lễ khai mạc được hàng triệu người theo dõi.
trịnh trọng, đúng nghi thức
mô tả hành động hoặc thái độ tuân theo nghi thức một cách trang trọng, đôi khi hàm ý hơi màu mè, khách sáo.
He gave a ceremonious bow before leaving.
Anh ấy cúi chào một cách trịnh trọng trước khi rời đi.
một cách trịnh trọng
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện đúng theo nghi thức, trang trọng.
She ceremoniously cut the ribbon.
Cô ấy trịnh trọng cắt băng khai mạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ceremonious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ greeted cần trạng từ ceremoniously, không dùng danh từ.
Đứng trước danh từ speech để mô tả tính chất cần tính từ ceremonious.
Mô tả tính cách của người cần tính từ ceremonious, không dùng trạng từ.

