Họ từ cerebral
The Word Family of "cerebral"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cerebral ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cerebral /ˈserəbrəl/ | thuộc về não bộ; mang tính trí tuệ, lý trí | |
| Danh từ | cerebrum /ˈserəbrəm/ | đại não | |
| Trạng từ | cerebrally /ˈserəbrəli/ | một cách trí tuệ, lý trí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về não bộ; mang tính trí tuệ, lý trí
nghĩa y học chỉ liên quan đến não (cerebral cortex); nghĩa bóng mô tả người hoặc tác phẩm thiên về lý trí, suy luận hơn là cảm xúc.
His novels are more cerebral than emotional.
Tiểu thuyết của ông thiên về lý trí hơn là cảm xúc.
đại não
danh từ y học, chỉ phần lớn nhất của não bộ, chịu trách nhiệm về tư duy và cử động có ý thức; là gốc Latin mà tính từ cerebral bắt nguồn.
The cerebrum controls higher functions like reasoning and memory.
Đại não kiểm soát các chức năng bậc cao như suy luận và trí nhớ.
một cách trí tuệ, lý trí
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách tiếp cận vấn đề bằng lý trí, suy luận thay vì cảm xúc.
She approaches every problem cerebrally, weighing all the facts.
Cô ấy tiếp cận mọi vấn đề một cách lý trí, cân nhắc mọi dữ kiện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cerebral trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất trí tuệ cần tính từ (cerebral), không dùng danh từ y học (cerebrum).
Bổ nghĩa cho động từ (thinks) cần trạng từ (cerebrally), không dùng tính từ.
