Họ từ ceramic
The Word Family of "ceramic"
Ceramic vừa là danh từ (thường ở dạng số nhiều ceramics) chỉ đồ gốm, vừa là tính từ mô tả chất liệu làm từ gốm/sứ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ceramic /səˈræmɪk/ | đồ gốm, đồ sứ (thường dùng số nhiều ceramics) | |
| Tính từ | ceramic /səˈræmɪk/ | làm bằng gốm/sứ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồ gốm, đồ sứ (thường dùng số nhiều ceramics)
danh từ, số nhiều "ceramics" chỉ các sản phẩm làm từ đất nung; dạng số ít cũng chỉ ngành nghệ thuật gốm sứ.
The museum has a fine collection of ceramics.
Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm tinh xảo.
làm bằng gốm/sứ
tính từ đứng trước danh từ, mô tả chất liệu gốm/sứ của một vật thể.
She bought a ceramic vase for the living room.
Cô ấy mua một chiếc bình gốm cho phòng khách.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ceramic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi làm tính từ mô tả chất liệu, dùng ceramic (không thêm s); ceramics (có s) là danh từ.
Khi nói đến ngành nghệ thuật/đồ gốm nói chung, cần dùng danh từ số nhiều ceramics.

