Họ từ center
The Word Family of "center"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ center ở dạng danh từ, động từ và tính từ (central) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | center /ˈsentə(r)/ | trung tâm, tâm điểm | |
| Động từ | center /ˈsentə(r)/ | tập trung vào, đặt ở trung tâm | |
| Tính từ | central /ˈsentrəl/ | trung tâm, chính, cốt lõi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trung tâm, tâm điểm
chỉ vị trí giữa của vật gì hoặc nơi tập trung hoạt động (a shopping center); tiếng Anh Anh viết là "centre".
The new shopping center opened downtown.
Trung tâm mua sắm mới đã khai trương ở trung tâm thành phố.
tập trung vào, đặt ở trung tâm
thường đi với cấu trúc "center on/around sth" để nói điều gì đó là trọng tâm.
The discussion centered on climate change.
Cuộc thảo luận tập trung vào vấn đề biến đổi khí hậu.
trung tâm, chính, cốt lõi
mô tả vị trí ở giữa, hoặc vai trò quan trọng nhất trong một việc gì đó.
Trust is central to any relationship.
Niềm tin là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của center trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ central, không dùng danh từ center.
Dùng giới từ "on" hoặc "around" sau center, không dùng "in".
Trước danh từ dùng tính từ central, không dùng danh từ center để bổ nghĩa.

