Họ từ census
The Word Family of "census"
Census chủ yếu dùng làm danh từ chỉ cuộc điều tra dân số, nhưng cũng có thể dùng như động từ (ít phổ biến hơn) với nghĩa tiến hành thống kê, đếm số lượng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | census /ˈsensəs/ | cuộc điều tra dân số, cuộc thống kê dân số | |
| Động từ | census /ˈsensəs/ | tiến hành điều tra, thống kê (số lượng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc điều tra dân số, cuộc thống kê dân số
chỉ hoạt động chính thức thu thập dữ liệu dân số của một quốc gia hoặc khu vực, thường thực hiện định kỳ (mỗi mười năm).
The national census is conducted every ten years.
Cuộc điều tra dân số quốc gia được thực hiện mỗi mười năm.
tiến hành điều tra, thống kê (số lượng)
cách dùng ít phổ biến hơn, chủ yếu trong văn phong học thuật hoặc sinh thái học khi đếm số lượng cá thể.
Researchers censused the local bird population.
Các nhà nghiên cứu đã thống kê số lượng chim tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của census trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Census là danh từ số ít, động từ chia số ít is.
Cần dùng đúng cấu trúc danh từ + of, không dùng about.

