Họ từ censure
The Word Family of "censure"
Censure vừa là danh từ vừa là động từ nghĩa là khiển trách nghiêm khắc; censurable là tính từ nghĩa là đáng bị khiển trách.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | censure /ˈsenʃə(r)/ | sự khiển trách, lời chỉ trích nghiêm khắc | |
| Động từ | censure /ˈsenʃə(r)/ | khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc | |
| Tính từ | censurable /ˈsenʃərəbl/ | đáng bị khiển trách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự khiển trách, lời chỉ trích nghiêm khắc
danh từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tổ chức (vote of censure).
The senator faced a formal censure from Congress.
Vị thượng nghị sĩ phải đối mặt với một lời khiển trách chính thức từ Quốc hội.
khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc
ngoại động từ trang trọng; thường đi với for (censure sb for sth).
The committee censured him for his conduct.
Ủy ban đã khiển trách ông ấy vì hành vi của mình.
đáng bị khiển trách
tính từ ít gặp, mô tả hành vi xứng đáng bị chỉ trích nghiêm khắc.
His censurable behavior shocked the board.
Hành vi đáng bị khiển trách của ông ấy khiến hội đồng sốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của censure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dạng bị động cần chia động từ (censured), không dùng nguyên mẫu.
Censurable là tính từ, đứng sau to be hoặc trước danh từ, không đặt tùy tiện giữa câu.

