GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ censure

The Word Family of "censure"

Censure vừa là danh từ vừa là động từ nghĩa là khiển trách nghiêm khắc; censurable là tính từ nghĩa là đáng bị khiển trách.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcensure
Động từcensure
Tính từcensurable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
censure
/ˈsenʃə(r)/
sự khiển trách, lời chỉ trích nghiêm khắc
Động từ
censure
/ˈsenʃə(r)/
khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc
Tính từ
censurable
/ˈsenʃərəbl/
đáng bị khiển trách
2

Sơ đồ họ từ

censure
Danh từcensuregốc
Động từcensuregốc
Tính từcensurable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcensure/ˈsenʃə(r)/

sự khiển trách, lời chỉ trích nghiêm khắc

danh từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tổ chức (vote of censure).

The senator faced a formal censure from Congress.

Vị thượng nghị sĩ phải đối mặt với một lời khiển trách chính thức từ Quốc hội.

Động từcensure/ˈsenʃə(r)/

khiển trách, chỉ trích nghiêm khắc

ngoại động từ trang trọng; thường đi với for (censure sb for sth).

The committee censured him for his conduct.

Ủy ban đã khiển trách ông ấy vì hành vi của mình.

Tính từcensurable/ˈsenʃərəbl/

đáng bị khiển trách

tính từ ít gặp, mô tả hành vi xứng đáng bị chỉ trích nghiêm khắc.

His censurable behavior shocked the board.

Hành vi đáng bị khiển trách của ông ấy khiến hội đồng sốc.

4

Cụm từ thường gặp

a vote of censure
một cuộc bỏ phiếu khiển trách
censure sb for sth
khiển trách ai đó vì điều gì
face censure
đối mặt với sự khiển trách
formally censure
khiển trách chính thức
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của censure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was censure by the board.He was censured by the board.

Dạng bị động cần chia động từ (censured), không dùng nguyên mẫu.

This is a censurable act, so serious.This act is censurable and very serious.

Censurable là tính từ, đứng sau to be hoặc trước danh từ, không đặt tùy tiện giữa câu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#censure#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS