GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ censorious

The Word Family of "censorious"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ censorious (hay chỉ trích), trạng từ censoriously và danh từ censoriousness — dùng để mô tả thái độ khắt khe, hay phê phán người khác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcensoriousness
Động từ–
Tính từcensorious
Trạng từcensoriously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
censorious
/senˈsɔːriəs/
hay chỉ trích, khắt khe, hay bới lỗi người khác
Trạng từ
censoriously
/senˈsɔːriəsli/
một cách hay chỉ trích, khắt khe
Danh từ
censoriousness
/senˈsɔːriəsnəs/
thái độ hay chỉ trích, tính khắt khe
2

Sơ đồ họ từ

censorious
Tính từcensoriousgốc + -ious
Trạng từcensoriously+ -ly
Danh từcensoriousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcensorious/senˈsɔːriəs/

hay chỉ trích, khắt khe, hay bới lỗi người khác

Mô tả người có xu hướng phê phán, chê bai người khác một cách nghiêm khắc và thường xuyên; mang sắc thái tiêu cực, khác với 'critical' trung tính hơn.

Her censorious remarks about her colleagues made everyone uncomfortable.

Những lời nhận xét hay chỉ trích của cô ấy về đồng nghiệp khiến mọi người khó chịu.

Trạng từcensoriously/senˈsɔːriəsli/

một cách hay chỉ trích, khắt khe

Bổ nghĩa cho động từ chỉ cách nói, cách nhìn nhận mang tính phê phán gay gắt.

He looked censoriously at the messy desk.

Anh ấy nhìn cái bàn bừa bộn với vẻ khắt khe, chê trách.

Danh từcensoriousness/senˈsɔːriəsnəs/

thái độ hay chỉ trích, tính khắt khe

Danh từ trừu tượng chỉ tính cách hoặc thái độ hay phê phán, bới lỗi người khác một cách quá mức.

The critic was known for the censoriousness of his reviews.

Nhà phê bình này nổi tiếng vì tính hay chỉ trích trong các bài phê bình của mình.

4

Cụm từ thường gặp

censorious remarks
những lời nhận xét hay chỉ trích
a censorious tone
giọng điệu khắt khe, chê trách
look censoriously at sb/sth
nhìn ai/cái gì với vẻ khắt khe
the censoriousness of critics
tính hay chỉ trích của giới phê bình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của censorious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very censorious about his own mistakes.→✓ He is very self-critical about his own mistakes.

'Censorious' dùng khi phê phán NGƯỜI KHÁC, không dùng để nói về việc tự phê bình bản thân.

✗ She spoke censorious about the plan.→✓ She spoke censoriously about the plan.

Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (censoriously), không dùng tính từ (censorious).

✗ His censorious made everyone quit.→✓ His censoriousness made everyone quit.

Cần danh từ làm chủ ngữ → dùng censoriousness, không dùng censorious (tính từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#censorious#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS