Họ từ cement
The Word Family of "cement"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cement ở dạng danh từ (xi măng) và động từ (trát xi măng, củng cố, gắn kết) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cement /sɪˈment/ | xi măng | |
| Động từ | cement /sɪˈment/ | trát xi măng; củng cố, gắn kết (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xi măng
chỉ vật liệu xây dựng dạng bột trộn với nước, cát tạo thành bê tông; không đếm được.
Workers mixed sand and cement to build the wall.
Công nhân trộn cát và xi măng để xây bức tường.
trát xi măng; củng cố, gắn kết (nghĩa bóng)
nghĩa đen là dùng xi măng để gắn/trát; nghĩa bóng thường dùng để nói về việc làm cho mối quan hệ hoặc vị thế trở nên vững chắc hơn.
The victory cemented her reputation as a top player.
Chiến thắng đã củng cố danh tiếng của cô ấy là một vận động viên hàng đầu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cement trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng danh từ đầy đủ 'relationship' thay vì 'relation' trong cụm này, và cần mạo từ 'the' trước 'two countries'.
'Cement' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều 'cements' hay đi với 'many'.

