GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cement

The Word Family of "cement"

Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cement ở dạng danh từ (xi măng) và động từ (trát xi măng, củng cố, gắn kết) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcement
Động từcement
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cement
/sɪˈment/
xi măng
Động từ
cement
/sɪˈment/
trát xi măng; củng cố, gắn kết (nghĩa bóng)
2

Sơ đồ họ từ

cement
Danh từcementgốc
Động từcementgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcement/sɪˈment/

xi măng

chỉ vật liệu xây dựng dạng bột trộn với nước, cát tạo thành bê tông; không đếm được.

Workers mixed sand and cement to build the wall.

Công nhân trộn cát và xi măng để xây bức tường.

Động từcement/sɪˈment/

trát xi măng; củng cố, gắn kết (nghĩa bóng)

nghĩa đen là dùng xi măng để gắn/trát; nghĩa bóng thường dùng để nói về việc làm cho mối quan hệ hoặc vị thế trở nên vững chắc hơn.

The victory cemented her reputation as a top player.

Chiến thắng đã củng cố danh tiếng của cô ấy là một vận động viên hàng đầu.

4

Cụm từ thường gặp

mix cement
trộn xi măng
a cement wall/floor
tường/sàn xi măng
cement a relationship
củng cố một mối quan hệ
cement sb's reputation
củng cố danh tiếng của ai
cement ties/friendship
thắt chặt mối quan hệ/tình bạn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cement trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This agreement cements the relation between two countries.This agreement cements the relationship between the two countries.

Dùng danh từ đầy đủ 'relationship' thay vì 'relation' trong cụm này, và cần mạo từ 'the' trước 'two countries'.

They put many cements to build the house.They used a lot of cement to build the house.

'Cement' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều 'cements' hay đi với 'many'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cement#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS