Họ từ celebrate
The Word Family of "celebrate"
Gốc từ celebrate có ba dạng: động từ celebrate (ăn mừng), danh từ celebration (sự ăn mừng) và tính từ celebratory (mang tính ăn mừng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | celebrate /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm | |
| Danh từ | celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ | sự ăn mừng, lễ kỷ niệm | |
| Tính từ | celebratory /ˈselɪbreɪtəri/ | mang tính ăn mừng, để ăn mừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăn mừng, kỷ niệm
diễn tả hành động tổ chức sự kiện vui vẻ để đánh dấu một dịp đặc biệt như sinh nhật, chiến thắng, lễ hội.
We celebrated her birthday with a big party.
Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật cô ấy bằng một bữa tiệc lớn.
sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
chỉ sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để ăn mừng; đếm được khi nói về một buổi lễ cụ thể (a celebration).
The wedding celebration lasted all weekend.
Lễ ăn mừng đám cưới kéo dài cả cuối tuần.
mang tính ăn mừng, để ăn mừng
mô tả sự kiện, đồ vật hoặc không khí liên quan đến việc ăn mừng, ví dụ 'a celebratory drink' (ly rượu mừng).
They shared a celebratory dinner after the win.
Họ cùng ăn bữa tối mừng chiến thắng sau trận đấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của celebrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ 'big' và mạo từ 'a' cần danh từ 'celebration', không dùng động từ 'celebrate'.
Khi bổ nghĩa cho danh từ (meal) để chỉ tính chất, dùng tính từ 'celebratory', không dùng danh từ 'celebration'.

