GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ celebrate

The Word Family of "celebrate"

Gốc từ celebrate có ba dạng: động từ celebrate (ăn mừng), danh từ celebration (sự ăn mừng) và tính từ celebratory (mang tính ăn mừng).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcelebration
Động từcelebrate
Tính từcelebratory
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
celebrate
/ˈselɪbreɪt/
ăn mừng, kỷ niệm
Danh từ
celebration
/ˌselɪˈbreɪʃn/
sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
Tính từ
celebratory
/ˈselɪbreɪtəri/
mang tính ăn mừng, để ăn mừng
2

Sơ đồ họ từ

celebrate
Động từcelebrategốc
Danh từcelebration+ -ion
Tính từcelebratory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcelebrate/ˈselɪbreɪt/

ăn mừng, kỷ niệm

diễn tả hành động tổ chức sự kiện vui vẻ để đánh dấu một dịp đặc biệt như sinh nhật, chiến thắng, lễ hội.

We celebrated her birthday with a big party.

Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật cô ấy bằng một bữa tiệc lớn.

Danh từcelebration/ˌselɪˈbreɪʃn/

sự ăn mừng, lễ kỷ niệm

chỉ sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để ăn mừng; đếm được khi nói về một buổi lễ cụ thể (a celebration).

The wedding celebration lasted all weekend.

Lễ ăn mừng đám cưới kéo dài cả cuối tuần.

Tính từcelebratory/ˈselɪbreɪtəri/

mang tính ăn mừng, để ăn mừng

mô tả sự kiện, đồ vật hoặc không khí liên quan đến việc ăn mừng, ví dụ 'a celebratory drink' (ly rượu mừng).

They shared a celebratory dinner after the win.

Họ cùng ăn bữa tối mừng chiến thắng sau trận đấu.

4

Cụm từ thường gặp

celebrate a victory/birthday
ăn mừng chiến thắng/sinh nhật
hold a celebration
tổ chức lễ ăn mừng
a celebratory drink/dinner
ly rượu/bữa tối ăn mừng
in celebration of sth
để ăn mừng điều gì
a birthday celebration
lễ mừng sinh nhật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của celebrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

We had a big celebrate last night.We had a big celebration last night.

Sau tính từ 'big' và mạo từ 'a' cần danh từ 'celebration', không dùng động từ 'celebrate'.

It was a celebration meal.It was a celebratory meal.

Khi bổ nghĩa cho danh từ (meal) để chỉ tính chất, dùng tính từ 'celebratory', không dùng danh từ 'celebration'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#celebrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS