Họ từ cede
The Word Family of "cede"
Cede là động từ trang trọng nghĩa là nhượng lại, từ bỏ (quyền lực, lãnh thổ); cession là danh từ chỉ hành động nhượng lại đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cede /siːd/ | nhượng lại, từ bỏ (quyền, đất đai) | |
| Danh từ | cession /ˈseʃn/ | sự nhượng lại, sự chuyển giao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhượng lại, từ bỏ (quyền, đất đai)
động từ trang trọng, thường dùng trong văn cảnh chính trị, pháp lý; đi với to (cede sth to sb).
The country ceded the territory to its neighbor.
Quốc gia này đã nhượng lại lãnh thổ cho nước láng giềng.
sự nhượng lại, sự chuyển giao
danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
The treaty formalized the cession of the province.
Hiệp ước này chính thức hóa việc nhượng lại tỉnh này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cede là ngoại động từ, đã mang nghĩa từ bỏ/nhượng lại, không cần thêm to give up.
Dạng danh từ của cede là cession (bất quy tắc), không phải cede.

