Họ từ cease
The Word Family of "cease"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cease ở dạng động từ, danh từ (cessation), tính từ (ceaseless) và trạng từ (ceaselessly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cease /siːs/ | ngừng, chấm dứt (trang trọng) | |
| Danh từ | cessation /seˈseɪʃn/ | sự ngừng lại, sự chấm dứt | |
| Tính từ | ceaseless /ˈsiːsləs/ | không ngừng, liên tục | |
| Trạng từ | ceaselessly /ˈsiːsləsli/ | không ngừng nghỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngừng, chấm dứt (trang trọng)
đồng nghĩa trang trọng hơn của "stop"; thường đi với "cease to do sth" hoặc "cease doing sth".
The company ceased trading last year.
Công ty đã ngừng hoạt động kinh doanh vào năm ngoái.
sự ngừng lại, sự chấm dứt
danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức (cessation of hostilities).
They called for an immediate cessation of hostilities.
Họ kêu gọi ngừng ngay các hành động thù địch.
không ngừng, liên tục
mô tả điều gì đó diễn ra liên tục, không dừng lại.
The ceaseless noise from the construction site was annoying.
Tiếng ồn không ngừng từ công trường xây dựng thật khó chịu.
không ngừng nghỉ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động diễn ra liên tục không dừng.
The rain fell ceaselessly all night.
Mưa rơi không ngừng suốt cả đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chia động từ ở ngôi thứ ba số ít cần thêm -s (ceases).
Danh từ đúng là cessation, cease chủ yếu dùng làm động từ.
Bổ nghĩa cho động từ "works" cần trạng từ ceaselessly, không dùng động từ cease.

