GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cease

The Word Family of "cease"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cease ở dạng động từ, danh từ (cessation), tính từ (ceaseless) và trạng từ (ceaselessly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcessation
Động từcease
Tính từceaseless
Trạng từceaselessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cease
/siːs/
ngừng, chấm dứt (trang trọng)
Danh từ
cessation
/seˈseɪʃn/
sự ngừng lại, sự chấm dứt
Tính từ
ceaseless
/ˈsiːsləs/
không ngừng, liên tục
Trạng từ
ceaselessly
/ˈsiːsləsli/
không ngừng nghỉ
2

Sơ đồ họ từ

cease
Động từceasegốc
Danh từcessationgốc đổi + -ation
Tính từceaseless+ -less
Trạng từceaselessly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcease/siːs/

ngừng, chấm dứt (trang trọng)

đồng nghĩa trang trọng hơn của "stop"; thường đi với "cease to do sth" hoặc "cease doing sth".

The company ceased trading last year.

Công ty đã ngừng hoạt động kinh doanh vào năm ngoái.

Danh từcessation/seˈseɪʃn/

sự ngừng lại, sự chấm dứt

danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức (cessation of hostilities).

They called for an immediate cessation of hostilities.

Họ kêu gọi ngừng ngay các hành động thù địch.

Tính từceaseless/ˈsiːsləs/

không ngừng, liên tục

mô tả điều gì đó diễn ra liên tục, không dừng lại.

The ceaseless noise from the construction site was annoying.

Tiếng ồn không ngừng từ công trường xây dựng thật khó chịu.

Trạng từceaselessly/ˈsiːsləsli/

không ngừng nghỉ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động diễn ra liên tục không dừng.

The rain fell ceaselessly all night.

Mưa rơi không ngừng suốt cả đêm.

4

Cụm từ thường gặp

cease to exist
không còn tồn tại
cease fire
ngừng bắn
cease operations
ngừng hoạt động
a cessation of hostilities
sự ngừng các hành động thù địch
ceaseless effort
nỗ lực không ngừng
work ceaselessly
làm việc không ngừng nghỉ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cease trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The noise never cease.The noise never ceases.

Chia động từ ở ngôi thứ ba số ít cần thêm -s (ceases).

They want a cease of the war.They want a cessation of the war.

Danh từ đúng là cessation, cease chủ yếu dùng làm động từ.

He works cease.He works ceaselessly.

Bổ nghĩa cho động từ "works" cần trạng từ ceaselessly, không dùng động từ cease.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cease#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS