Họ từ cavort
The Word Family of "cavort"
Gốc từ cavort là động từ chỉ hành động nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào; dạng danh động từ cavorting dùng khi cần diễn đạt hành động ấy như một danh từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cavort /kəˈvɔːt/ | nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào | |
| Danh từ | cavorting /kəˈvɔːtɪŋ/ | sự nhảy nhót, việc đùa giỡn ồn ào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào
Là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; thường đi với 'around' hoặc 'about' để chỉ việc nhảy nhót, chạy giỡn một cách sôi động, đôi khi hàm ý hơi lố hoặc hài hước.
The children cavorted around the garden all afternoon.
Bọn trẻ nhảy nhót đùa giỡn khắp khu vườn suốt buổi chiều.
sự nhảy nhót, việc đùa giỡn ồn ào
Dạng danh động từ (gerund) của cavort, dùng khi muốn nói đến hành động này như một danh từ; thường xuất hiện trên báo chí với sắc thái châm biếm nhẹ.
Reporters caught the couple's late-night cavorting on camera.
Các phóng viên đã ghi lại được cảnh cặp đôi nhảy nhót đùa giỡn lúc đêm khuya.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cavort trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Cavort' là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; không dùng để diễn tả hành động tác động lên một vật.
'Cavort' luôn hàm ý ồn ào, sôi động, không đi cùng trạng từ 'quietly'.
'Cavort' là động từ; khi cần dùng như danh từ phải chuyển sang dạng '-ing' (cavorting).
