Họ từ cavil
The Word Family of "cavil"
Gốc từ cavil có ba dạng: danh từ cavil (lời bắt bẻ vặt vãnh), động từ cavil (bắt bẻ, vặn vẹo) và tính từ cavilling (hay bắt bẻ, khó tính), thường dùng trong văn phong trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cavil /ˈkævl/ | bắt bẻ, vặn vẹo (về những chuyện nhỏ nhặt) | |
| Danh từ | cavil /ˈkævl/ | lời bắt bẻ, sự phản đối vặt vãnh | |
| Tính từ | cavilling /ˈkævəlɪŋ/ | hay bắt bẻ, khó tính, vặn vẹo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt bẻ, vặn vẹo (về những chuyện nhỏ nhặt)
thường đi với at/about, diễn tả việc phàn nàn hoặc phản đối những điều không quan trọng.
Critics caviled at minor details in the report.
Các nhà phê bình bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt trong bản báo cáo.
lời bắt bẻ, sự phản đối vặt vãnh
chỉ một lời phàn nàn hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không quan trọng, thường dùng số nhiều (cavils).
His cavils about the schedule annoyed the team.
Những lời bắt bẻ của anh ta về lịch trình khiến cả nhóm khó chịu.
hay bắt bẻ, khó tính, vặn vẹo
mô tả người hoặc thái độ luôn tìm cách phản đối những điều vụn vặt.
He grew tired of her cavilling attitude.
Anh ấy đã chán ngán thái độ hay bắt bẻ của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cavil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cavil đi với giới từ with/at, không dùng trực tiếp làm ngoại động từ.
Khi muốn diễn tả hành động liên tục nên dùng động từ dạng V-ing, không dùng danh từ.

