Họ từ cavern
The Word Family of "cavern"
Danh từ cavern (hang động lớn) và tính từ cavernous (rộng lớn như hang động, sâu thẳm) mô tả không gian rỗng, tối và có kích thước lớn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cavern /ˈkævən/ | hang động lớn | |
| Tính từ | cavernous /ˈkævənəs/ | rộng lớn như hang động, sâu thẳm và tối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hang động lớn
chỉ một hang tự nhiên rộng lớn, thường ở dưới lòng đất, khác với 'cave' (hang nhỏ hơn, chung chung).
They explored a vast underground cavern.
Họ khám phá một hang động rộng lớn dưới lòng đất.
rộng lớn như hang động, sâu thẳm và tối
mô tả không gian rất lớn, trống rỗng và tối, gợi cảm giác giống hang động.
The old warehouse had a cavernous interior.
Nhà kho cũ có nội thất rộng lớn như hang động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cavern trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau very cần tính từ (cavernous), không dùng danh từ (cavern).
cavernous là tính từ, không đứng sau mạo từ 'a' như danh từ; danh từ đúng là cavern.
