Họ từ caveat
The Word Family of "caveat"
Danh từ caveat (điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo) và động từ caveat (thêm điều kiện/lưu ý khi phát biểu) mô tả cách đưa ra một cảnh báo hoặc giới hạn cho một tuyên bố.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caveat /ˈkæviæt/ | điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo | |
| Động từ | caveat /ˈkæviæt/ | nêu điều kiện/lưu ý kèm theo (khi phát biểu) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo
một điều kiện hoặc lời cảnh báo được nêu ra để giới hạn phạm vi hoặc hiệu lực của một tuyên bố, thỏa thuận.
I'll agree, but with one caveat: the deadline must be extended.
Tôi sẽ đồng ý, nhưng có một điều kiện lưu ý: hạn chót phải được gia hạn.
nêu điều kiện/lưu ý kèm theo (khi phát biểu)
cách dùng không trang trọng, phổ biến trong môi trường công sở, nghĩa là bổ sung một lời cảnh báo hoặc giới hạn cho một tuyên bố.
Let me caveat that by saying the figures are still preliminary.
Để tôi lưu ý thêm rằng những con số này vẫn chỉ là sơ bộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caveat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ caveat nghĩa là thêm điều kiện cho một tuyên bố, không dùng để cảnh báo trực tiếp một người (không dùng caveat + tân ngữ chỉ người).
caveat thường theo sau bởi dấu hai chấm hoặc mệnh đề rõ ràng, không dùng 'caveat that' liền như một cụm cố định gây tối nghĩa.
