GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cave

The Word Family of "cave"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu cave ở dạng danh từ (hang động), động từ cave in (sụp đổ, nhượng bộ) và tính từ cavernous (rộng như hang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcave
Động từcave in
Tính từcavernous
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cave
/keɪv/
hang động
Động từ
cave in
/ˌkeɪv ˈɪn/
sụp đổ, sập xuống; (nghĩa bóng) nhượng bộ
Tính từ
cavernous
/ˈkævənəs/
rộng và sâu như hang động
2

Sơ đồ họ từ

cave
Danh từcavegốc
Động từcave in+ in
Tính từcavernous+ -ous
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcave/keɪv/

hang động

chỉ khoảng trống tự nhiên trong lòng núi hoặc vách đá, thường dùng với động từ 'explore' hoặc 'go into'.

They explored a cave deep in the mountains.

Họ khám phá một hang động sâu trong núi.

Động từcave in/ˌkeɪv ˈɪn/

sụp đổ, sập xuống; (nghĩa bóng) nhượng bộ

nghĩa đen chỉ mái/tường bị sập; nghĩa bóng chỉ việc từ bỏ lập trường và đồng ý sau khi bị gây áp lực.

The roof caved in under the weight of the snow.

Mái nhà sập xuống dưới sức nặng của tuyết.

Tính từcavernous/ˈkævənəs/

rộng và sâu như hang động

mô tả không gian rất lớn, sâu và tối, gợi liên tưởng đến hang động.

The old warehouse had a cavernous interior.

Nhà kho cũ có nội thất rộng lớn như hang động.

4

Cụm từ thường gặp

explore a cave
khám phá hang động
cave in under pressure
nhượng bộ trước áp lực
the roof caved in
mái nhà sập xuống
a cavernous room
một căn phòng rộng như hang động
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cave trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He caved to their demands eventually.He caved in to their demands eventually.

Cụm động từ đầy đủ là 'cave in to sth', không nên bỏ giới từ 'in'.

The room is very cave.The room is very cavernous.

Cần dùng tính từ 'cavernous', không dùng danh từ 'cave' để mô tả tính chất.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cave#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS