Họ từ cave
The Word Family of "cave"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu cave ở dạng danh từ (hang động), động từ cave in (sụp đổ, nhượng bộ) và tính từ cavernous (rộng như hang) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cave /keɪv/ | hang động | |
| Động từ | cave in /ˌkeɪv ˈɪn/ | sụp đổ, sập xuống; (nghĩa bóng) nhượng bộ | |
| Tính từ | cavernous /ˈkævənəs/ | rộng và sâu như hang động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hang động
chỉ khoảng trống tự nhiên trong lòng núi hoặc vách đá, thường dùng với động từ 'explore' hoặc 'go into'.
They explored a cave deep in the mountains.
Họ khám phá một hang động sâu trong núi.
sụp đổ, sập xuống; (nghĩa bóng) nhượng bộ
nghĩa đen chỉ mái/tường bị sập; nghĩa bóng chỉ việc từ bỏ lập trường và đồng ý sau khi bị gây áp lực.
The roof caved in under the weight of the snow.
Mái nhà sập xuống dưới sức nặng của tuyết.
rộng và sâu như hang động
mô tả không gian rất lớn, sâu và tối, gợi liên tưởng đến hang động.
The old warehouse had a cavernous interior.
Nhà kho cũ có nội thất rộng lớn như hang động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ đầy đủ là 'cave in to sth', không nên bỏ giới từ 'in'.
Cần dùng tính từ 'cavernous', không dùng danh từ 'cave' để mô tả tính chất.

