Họ từ cavalry
The Word Family of "cavalry"
Cavalry là danh từ chỉ lực lượng kỵ binh; cavalryman là danh từ chỉ một người lính trong lực lượng đó — hai từ liên quan giúp phân biệt tập thể và cá nhân.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cavalry /ˈkævəlri/ | kỵ binh, lực lượng kỵ binh | |
| Danh từ | cavalryman /ˈkævəlrimən/ | lính kỵ binh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kỵ binh, lực lượng kỵ binh
danh từ tập thể (collective noun), thường không đếm được, chỉ toàn bộ lực lượng lính cưỡi ngựa hoặc xe bọc thép.
The cavalry charged across the open field.
Lực lượng kỵ binh xông lên qua cánh đồng trống.
lính kỵ binh
danh từ đếm được, chỉ một cá nhân phục vụ trong lực lượng kỵ binh; số nhiều là cavalrymen.
His grandfather was a cavalryman in the war.
Ông của anh ấy từng là lính kỵ binh trong chiến tranh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cavalry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cavalry là danh từ tập thể chỉ cả lực lượng, không dùng để chỉ một người; cần dùng cavalryman.
Cavalry thường không có dạng số nhiều "cavalries" khi chỉ chung lực lượng.

