GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cautious

The Word Family of "cautious"

Một gốc từ, bốn dạng: caution (danh từ/động từ), cautious (tính từ), cautiously (trạng từ) — cùng thể hiện ý thận trọng, cẩn thận trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaution
Động từcaution
Tính từcautious
Trạng từcautiously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
caution
/ˈkɔːʃn/
sự thận trọng; lời cảnh báo
Động từ
caution
/ˈkɔːʃn/
cảnh báo, khuyên thận trọng
Tính từ
cautious
/ˈkɔːʃəs/
thận trọng, cẩn trọng
Trạng từ
cautiously
/ˈkɔːʃəsli/
một cách thận trọng
2

Sơ đồ họ từ

cautious
Danh từcautiongốc
Động từcautiongốc
Tính từcautious+ -ous
Trạng từcautiously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcaution/ˈkɔːʃn/

sự thận trọng; lời cảnh báo

danh từ không đếm được khi chỉ tính thận trọng chung; đếm được khi chỉ một lời cảnh báo cụ thể (a word of caution).

Handle the chemicals with caution.

Hãy xử lý các hóa chất một cách thận trọng.

Động từcaution/ˈkɔːʃn/

cảnh báo, khuyên thận trọng

thường đi với against + V-ing hoặc to-infinitive (caution sb against doing sth / caution sb to do sth).

The doctor cautioned him against smoking.

Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy không nên hút thuốc.

Tính từcautious/ˈkɔːʃəs/

thận trọng, cẩn trọng

mô tả người hoặc hành động tránh rủi ro; thường đi với about/of (cautious about/of sth).

Investors are cautious about the new market.

Các nhà đầu tư đang thận trọng với thị trường mới.

Trạng từcautiously/ˈkɔːʃəsli/

một cách thận trọng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện hành động một cách cẩn trọng.

She cautiously opened the old door.

Cô ấy thận trọng mở cánh cửa cũ.

4

Cụm từ thường gặp

exercise caution
thận trọng, cẩn thận
with caution
một cách thận trọng
caution sb against sth
cảnh báo ai đó về điều gì
a cautious approach
một cách tiếp cận thận trọng
proceed cautiously
tiến hành một cách thận trọng
cautious optimism
sự lạc quan thận trọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cautious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is very caution.She is very cautious.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (cautious), không dùng danh từ (caution).

He cautious me about the risk.He cautioned me about the risk.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng caution (verb), không dùng tính từ.

Drive cautious on this road.Drive cautiously on this road.

Bổ nghĩa cho động từ drive → dùng trạng từ cautiously.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cautious#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS