Họ từ caution
The Word Family of "caution"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ caution ở dạng danh từ, động từ, tính từ (cautious) và trạng từ (cautiously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caution /ˈkɔːʃn/ | sự thận trọng, lời cảnh báo | |
| Động từ | caution /ˈkɔːʃn/ | cảnh báo, khuyên thận trọng | |
| Tính từ | cautious /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng, cẩn trọng | |
| Trạng từ | cautiously /ˈkɔːʃəsli/ | một cách thận trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thận trọng, lời cảnh báo
không đếm được khi chỉ tính thận trọng nói chung; đếm được khi chỉ một lời cảnh báo cụ thể (a caution).
Drivers should proceed with caution in icy conditions.
Tài xế nên đi lại thận trọng trong điều kiện đường đóng băng.
cảnh báo, khuyên thận trọng
thường đi với cấu trúc "caution sb against sth/doing sth".
The doctor cautioned him against smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy không nên hút thuốc.
thận trọng, cẩn trọng
mô tả người hành động cẩn thận để tránh rủi ro; thường đi với "be cautious about/of sth".
Investors are cautious about the current market.
Các nhà đầu tư đang thận trọng với thị trường hiện nay.
một cách thận trọng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện cẩn thận.
She opened the door cautiously.
Cô ấy mở cửa một cách thận trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caution trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ cautious, không dùng danh từ caution.
Bổ nghĩa cho động từ "acted" cần trạng từ cautiously.
Caution (động từ) cần tân ngữ trực tiếp trước "about/against".

