Họ từ cauterize
The Word Family of "cauterize"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cauterize qua cauterize, cauterization và cauterizing (động từ, danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cauterize /ˈkɔːtəraɪz/ | đốt (vết thương) để cầm máu/khử trùng | |
| Danh từ | cauterization /ˌkɔːtəraɪˈzeɪʃn/ | việc đốt (vết thương) bằng nhiệt/hóa chất | |
| Tính từ | cauterizing /ˈkɔːtəraɪzɪŋ/ | gây cảm giác như bị đốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đốt (vết thương) để cầm máu/khử trùng
thủ thuật y khoa dùng nhiệt hoặc hóa chất để đốt mô nhằm cầm máu hoặc ngăn nhiễm trùng; nghĩa bóng chỉ việc làm chai sạn cảm xúc.
The doctor cauterized the wound to stop the bleeding.
Bác sĩ đốt vết thương để cầm máu.
việc đốt (vết thương) bằng nhiệt/hóa chất
chỉ thủ thuật y khoa hoặc quá trình đốt mô để cầm máu hay khử trùng.
Cauterization is a common treatment for nosebleeds.
Đốt cầm máu là phương pháp điều trị phổ biến cho chảy máu cam.
gây cảm giác như bị đốt
dùng để mô tả cơn đau hoặc cảm giác nóng rát dữ dội, gợi liên tưởng đến việc bị đốt.
She felt a cauterizing pain in her arm.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau như bị đốt ở cánh tay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cauterize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng "cauterized", không dùng danh từ "cauterization".
Bổ nghĩa cho danh từ "pain" cần tính từ dạng -ing (cauterizing), không dùng động từ nguyên mẫu.

