GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cauterize

The Word Family of "cauterize"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cauterize qua cauterize, cauterizationcauterizing (động từ, danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcauterization
Động từcauterize
Tính từcauterizing
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cauterize
/ˈkɔːtəraɪz/
đốt (vết thương) để cầm máu/khử trùng
Danh từ
cauterization
/ˌkɔːtəraɪˈzeɪʃn/
việc đốt (vết thương) bằng nhiệt/hóa chất
Tính từ
cauterizing
/ˈkɔːtəraɪzɪŋ/
gây cảm giác như bị đốt
2

Sơ đồ họ từ

cauterize
Động từcauterizegốc
Danh từcauterization+ -ation
Tính từcauterizing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcauterize/ˈkɔːtəraɪz/

đốt (vết thương) để cầm máu/khử trùng

thủ thuật y khoa dùng nhiệt hoặc hóa chất để đốt mô nhằm cầm máu hoặc ngăn nhiễm trùng; nghĩa bóng chỉ việc làm chai sạn cảm xúc.

The doctor cauterized the wound to stop the bleeding.

Bác sĩ đốt vết thương để cầm máu.

Danh từcauterization/ˌkɔːtəraɪˈzeɪʃn/

việc đốt (vết thương) bằng nhiệt/hóa chất

chỉ thủ thuật y khoa hoặc quá trình đốt mô để cầm máu hay khử trùng.

Cauterization is a common treatment for nosebleeds.

Đốt cầm máu là phương pháp điều trị phổ biến cho chảy máu cam.

Tính từcauterizing/ˈkɔːtəraɪzɪŋ/

gây cảm giác như bị đốt

dùng để mô tả cơn đau hoặc cảm giác nóng rát dữ dội, gợi liên tưởng đến việc bị đốt.

She felt a cauterizing pain in her arm.

Cô ấy cảm thấy một cơn đau như bị đốt ở cánh tay.

4

Cụm từ thường gặp

cauterize a wound
đốt cầm máu vết thương
undergo cauterization
trải qua thủ thuật đốt cầm máu
a cauterizing sensation
cảm giác như bị đốt
cauterize the skin
đốt da (để cầm máu/khử trùng)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cauterize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The doctor cauterization the wound.The doctor cauterized the wound.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng "cauterized", không dùng danh từ "cauterization".

He felt a cauterize pain.He felt a cauterizing pain.

Bổ nghĩa cho danh từ "pain" cần tính từ dạng -ing (cauterizing), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cauterize#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS