GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ caustic

The Word Family of "caustic"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ caustic qua caustic, causticitycaustically (tính từ, danh từ và trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcausticity
Động từ
Tính từcaustic
Trạng từcaustically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
caustic
/ˈkɔːstɪk/
ăn mòn (hóa học); cay độc, chua cay (lời nói)
Danh từ
causticity
/kɔːˈstɪsəti/
tính ăn mòn; tính cay độc
Trạng từ
caustically
/ˈkɔːstɪkli/
một cách cay độc
2

Sơ đồ họ từ

caustic
Tính từcausticgốc
Danh từcausticity+ -ity
Trạng từcaustically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcaustic/ˈkɔːstɪk/

ăn mòn (hóa học); cay độc, chua cay (lời nói)

nghĩa hóa học chỉ chất có khả năng ăn mòn mạnh; nghĩa bóng mô tả lời nói/thái độ sắc sảo, mỉa mai gây tổn thương.

She made a caustic remark about his work.

Cô ấy đưa ra một lời nhận xét cay độc về công việc của anh ta.

Danh từcausticity/kɔːˈstɪsəti/

tính ăn mòn; tính cay độc

danh từ không đếm được, chỉ mức độ ăn mòn của hóa chất hoặc mức độ cay độc trong lời nói.

The causticity of the solution damaged the metal.

Tính ăn mòn của dung dịch đã làm hỏng kim loại.

Trạng từcaustically/ˈkɔːstɪkli/

một cách cay độc

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách nói mỉa mai, sắc sảo gây tổn thương.

"Nice job," he said caustically.

"Làm tốt lắm," anh ta nói một cách cay độc.

4

Cụm từ thường gặp

a caustic remark
một lời nhận xét cay độc
caustic soda
xút ăn da (natri hydroxit)
speak caustically
nói một cách cay độc
the causticity of a substance
tính ăn mòn của một chất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của caustic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He spoke very caustic.He spoke very caustically.

Bổ nghĩa cho động từ "spoke" cần trạng từ (caustically), không dùng tính từ.

Her comment was full of causticity remarks.Her comment was caustic.

Mô tả tính chất của lời nhận xét cần tính từ (caustic), không kết hợp danh từ trừu tượng theo cách này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#caustic#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS