Họ từ caustic
The Word Family of "caustic"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ caustic qua caustic, causticity và caustically (tính từ, danh từ và trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | caustic /ˈkɔːstɪk/ | ăn mòn (hóa học); cay độc, chua cay (lời nói) | |
| Danh từ | causticity /kɔːˈstɪsəti/ | tính ăn mòn; tính cay độc | |
| Trạng từ | caustically /ˈkɔːstɪkli/ | một cách cay độc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăn mòn (hóa học); cay độc, chua cay (lời nói)
nghĩa hóa học chỉ chất có khả năng ăn mòn mạnh; nghĩa bóng mô tả lời nói/thái độ sắc sảo, mỉa mai gây tổn thương.
She made a caustic remark about his work.
Cô ấy đưa ra một lời nhận xét cay độc về công việc của anh ta.
tính ăn mòn; tính cay độc
danh từ không đếm được, chỉ mức độ ăn mòn của hóa chất hoặc mức độ cay độc trong lời nói.
The causticity of the solution damaged the metal.
Tính ăn mòn của dung dịch đã làm hỏng kim loại.
một cách cay độc
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách nói mỉa mai, sắc sảo gây tổn thương.
"Nice job," he said caustically.
"Làm tốt lắm," anh ta nói một cách cay độc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caustic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ "spoke" cần trạng từ (caustically), không dùng tính từ.
Mô tả tính chất của lời nhận xét cần tính từ (caustic), không kết hợp danh từ trừu tượng theo cách này.

