Họ từ cause
The Word Family of "cause"
Gốc từ cause vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ causal — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cause /kɔːz/ | nguyên nhân, lý do; mục tiêu/sự nghiệp | |
| Động từ | cause /kɔːz/ | gây ra, làm cho | |
| Tính từ | causal /ˈkɔːzl/ | có tính nhân quả, liên quan đến nguyên nhân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nguyên nhân, lý do; mục tiêu/sự nghiệp
có hai nghĩa chính: (1) nguyên nhân gây ra điều gì (the cause of the fire); (2) mục tiêu hoặc phong trào xứng đáng được ủng hộ (a good cause).
Investigators are still searching for the cause of the crash.
Các điều tra viên vẫn đang tìm kiếm nguyên nhân của vụ tai nạn.
gây ra, làm cho
theo sau bởi danh từ hoặc cấu trúc 'cause + tân ngữ + to V'. Đây là động từ nguyên nhân rất thông dụng trong tiếng Anh.
Heavy rain caused the river to flood.
Mưa lớn đã làm cho con sông bị ngập lụt.
có tính nhân quả, liên quan đến nguyên nhân
dùng trong văn viết học thuật để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Cụm 'causal relationship / link' rất phổ biến trong nghiên cứu khoa học.
Scientists found a causal link between diet and heart disease.
Các nhà khoa học đã tìm thấy mối liên hệ nhân quả giữa chế độ ăn và bệnh tim.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc 'cause + tân ngữ + to V' yêu cầu động từ nguyên thể, không dùng V-ing.
'Cause' theo nghĩa nguyên nhân đi với giới từ 'of', không dùng 'for'.
Cần dùng 'cause of', không dùng 'cause to' khi nói về nguyên nhân danh từ.
