Họ từ causal
The Word Family of "causal"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ causal qua cause, causal và causally (danh từ, động từ, tính từ và trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cause /kɔːz/ | nguyên nhân | |
| Động từ | cause /kɔːz/ | gây ra | |
| Tính từ | causal /ˈkɔːzl/ | có tính nhân quả | |
| Trạng từ | causally /ˈkɔːzəli/ | về mặt nhân quả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nguyên nhân
chỉ sự việc/yếu tố dẫn đến một kết quả nhất định; đếm được (a cause / causes).
Smoking is a major cause of lung disease.
Hút thuốc là một nguyên nhân chính gây bệnh phổi.
gây ra
diễn tả việc làm cho một sự việc (thường tiêu cực) xảy ra; thường đi kèm tân ngữ trực tiếp.
Heavy rain caused flooding in the city.
Mưa lớn đã gây ra ngập lụt trong thành phố.
có tính nhân quả
mô tả mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả; thường dùng trong văn phong học thuật, khoa học.
Researchers found a causal link between smoking and cancer.
Các nhà nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư.
về mặt nhân quả
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ mối liên hệ theo kiểu nguyên nhân - kết quả.
The two events are causally related.
Hai sự kiện này có liên quan với nhau về mặt nhân quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của causal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"causal" là tính từ, cần đi kèm danh từ (link/relationship), không đứng một mình làm danh từ.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng "cause/causes", không dùng tính từ "causal".

