GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ caulk

The Word Family of "caulk"

Caulk là động từ (trét kín khe hở bằng chất trét) và caulking là danh từ chỉ chất trét hoặc công việc trét khe, thường dùng trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaulking
Động từcaulk
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
caulk
/kɔːk/
trét kín, bịt kín (khe hở) bằng chất trét
Danh từ
caulking
/ˈkɔːkɪŋ/
chất trét khe, keo trét khe; công việc trét khe
2

Sơ đồ họ từ

caulk
Động từcaulkgốc
Danh từcaulking+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcaulk/kɔːk/

trét kín, bịt kín (khe hở) bằng chất trét

dùng khi nói về việc bịt kín khe hở quanh cửa sổ, bồn tắm để chống nước, gió lọt vào.

We need to caulk the gaps around the bathtub.

Chúng ta cần trét kín các khe hở quanh bồn tắm.

Danh từcaulking/ˈkɔːkɪŋ/

chất trét khe, keo trét khe; công việc trét khe

danh từ không đếm được, chỉ vật liệu (thường là silicone) dùng để trét, hoặc chỉ hành động trét khe.

The old caulking around the window had cracked.

Lớp keo trét khe cũ quanh cửa sổ đã bị nứt.

4

Cụm từ thường gặp

caulk a window
trét kín cửa sổ
silicone caulking
keo trét silicone
apply caulking
bôi/trét keo trét khe
a bead of caulk
một đường keo trét
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của caulk trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I need to calk the window.I need to caulk the window.

Lỗi chính tả thường gặp, viết đúng là caulk không phải calk.

The caulking are dry now.The caulking is dry now.

Caulking là danh từ không đếm được, động từ chia số ít.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#caulk#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS