Họ từ caulk
The Word Family of "caulk"
Caulk là động từ (trét kín khe hở bằng chất trét) và caulking là danh từ chỉ chất trét hoặc công việc trét khe, thường dùng trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | caulk /kɔːk/ | trét kín, bịt kín (khe hở) bằng chất trét | |
| Danh từ | caulking /ˈkɔːkɪŋ/ | chất trét khe, keo trét khe; công việc trét khe |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trét kín, bịt kín (khe hở) bằng chất trét
dùng khi nói về việc bịt kín khe hở quanh cửa sổ, bồn tắm để chống nước, gió lọt vào.
We need to caulk the gaps around the bathtub.
Chúng ta cần trét kín các khe hở quanh bồn tắm.
chất trét khe, keo trét khe; công việc trét khe
danh từ không đếm được, chỉ vật liệu (thường là silicone) dùng để trét, hoặc chỉ hành động trét khe.
The old caulking around the window had cracked.
Lớp keo trét khe cũ quanh cửa sổ đã bị nứt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caulk trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Lỗi chính tả thường gặp, viết đúng là caulk không phải calk.
Caulking là danh từ không đếm được, động từ chia số ít.

