Họ từ cattle
The Word Family of "cattle"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cattle qua cattle và cattleman (danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cattle /ˈkætl/ | gia súc (bò) | |
| Danh từ | cattleman /ˈkætlmən/ | người chăn nuôi gia súc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gia súc (bò)
danh từ số nhiều không đếm được kiểu số ít, luôn đi với động từ số nhiều; không có dạng số ít "a cattle".
The cattle are grazing in the field.
Đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.
người chăn nuôi gia súc
chỉ người làm nghề nuôi, quản lý đàn bò, thường ở trang trại lớn.
The cattleman checked the herd every morning.
Người chăn nuôi gia súc kiểm tra đàn bò mỗi sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cattle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"cattle" luôn đi với động từ số nhiều (are), không dùng số ít (is).
"cattle" không có dạng số ít "a cattle"; dùng "a cow" cho một con bò hoặc "some cattle" cho số nhiều.

